EUR/USD tăng điểm trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.1820 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai. Chỉ báo RSI 14 ngày ở mức 51 (trung lập) sau khi phục hồi trên đường trung bình, cho thấy đà tăng ổn định. Một cú đẩy RSI lên trên mức thấp 50 sẽ hỗ trợ đà tăng, trong khi giảm xuống dưới 50 sẽ làm tăng rủi ro hướng về vùng hỗ trợ.
Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD giữ vững trên đường EMA 50 ngày, duy trì xu hướng hỗ trợ chung. Đường EMA 9 ngày đã đi ngang gần mức hiện tại, làm giảm bớt khả năng tăng giá ngay lập tức.
Cặp EUR/USD đang dao động quanh đường EMA 9 ngày ở mức 1.1820. Nếu đóng cửa trên mức trung bình ngắn hạn, xu hướng tăng giá sẽ xuất hiện và hỗ trợ cặp tiền này khám phá vùng 1.2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
Nếu đóng cửa dưới đường EMA 9 ngày, đường EMA 50 ngày ở mức 1.1775 sẽ bị lộ ra. Nếu giảm xuống dưới mức trung bình trung hạn, xu hướng giảm giá sẽ được củng cố và mức thấp nhất trong hai tháng ở mức 1.1578, được ghi nhận vào ngày 19 tháng 1 sẽ bị lộ ra.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.20% | -0.45% | -0.09% | 0.21% | -0.09% | -0.33% | |
| EUR | 0.28% | 0.08% | -0.18% | 0.20% | 0.49% | 0.22% | -0.06% | |
| GBP | 0.20% | -0.08% | -0.25% | 0.10% | 0.40% | 0.10% | -0.14% | |
| JPY | 0.45% | 0.18% | 0.25% | 0.37% | 0.66% | 0.36% | 0.13% | |
| CAD | 0.09% | -0.20% | -0.10% | -0.37% | 0.29% | -0.01% | -0.25% | |
| AUD | -0.21% | -0.49% | -0.40% | -0.66% | -0.29% | -0.30% | -0.54% | |
| NZD | 0.09% | -0.22% | -0.10% | -0.36% | 0.00% | 0.30% | -0.25% | |
| CHF | 0.33% | 0.06% | 0.14% | -0.13% | 0.25% | 0.54% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).