GBP/JPY lùi lại trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, giảm hơn 0,61% khi đồng yên Nhật (JPY) tăng giá do suy đoán rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản sẽ tăng lãi suất ít nhất hai lần trong năm. Dữ liệu việc làm của Vương quốc Anh yếu hơn dự kiến đã gây áp lực lên đồng bảng, khiến nó giảm mạnh so với đồng yên và đô la.
GBP/JPY có xu hướng trung lập, nhưng trong ngắn hạn đang kiểm tra đường xu hướng hỗ trợ chính ở khu vực khoảng 207,00-207,30. Đường SMA 100 ngày đang hội tụ về khu vực đó, nếu bị phá vỡ, có thể làm trầm trọng thêm một đợt thoái lui sâu hơn về mức SMA 200 ngày tại 202,39.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang giảm, nhưng độ dốc của nó đã trở nên phẳng, một dấu hiệu cho thấy sự hợp nhất tiếp theo đang ở phía trước.
Ngược lại, để tiếp tục tăng giá, GBP/JPY phải vượt qua cột mốc 210,00. Khi vượt qua, mức kháng cự tiếp theo sẽ là đường SMA 50 ngày tại 210,95, tiếp theo là đường SMA 20 ngày tại 211,24.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.47% | -0.12% | 0.03% | -0.12% | -0.26% | 0.13% | |
| EUR | -0.01% | 0.46% | -0.16% | 0.02% | -0.14% | -0.27% | 0.11% | |
| GBP | -0.47% | -0.46% | -0.60% | -0.44% | -0.60% | -0.73% | -0.35% | |
| JPY | 0.12% | 0.16% | 0.60% | 0.18% | 0.02% | -0.12% | 0.27% | |
| CAD | -0.03% | -0.02% | 0.44% | -0.18% | -0.15% | -0.30% | 0.09% | |
| AUD | 0.12% | 0.14% | 0.60% | -0.02% | 0.15% | -0.13% | 0.25% | |
| NZD | 0.26% | 0.27% | 0.73% | 0.12% | 0.30% | 0.13% | 0.38% | |
| CHF | -0.13% | -0.11% | 0.35% | -0.27% | -0.09% | -0.25% | -0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).