AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7110 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, tăng 0,56% trong ngày, được hỗ trợ bởi bối cảnh bên ngoài thuận lợi hơn và bởi lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA).
Đồng đô la Úc (AUD) trước tiên được hưởng lợi từ việc công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc, vì Trung Quốc là đối tác thương mại chính của Úc. Lạm phát của Trung Quốc tăng 0,2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 1, sau khi tăng 0,8% trước đó. Mặc dù con số này thấp hơn mong đợi của thị trường, nhưng nó báo hiệu sự ổn định trong áp lực giảm lạm phát và hỗ trợ các loại tiền tệ liên kết với châu Á, bao gồm cả đồng AUD.
Về mặt trong nước, các bình luận từ Phó Thống đốc RBA Andrew Hauser cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng tiền này. Ông đã phát biểu vào thứ Ba rằng lạm phát vẫn quá cao và rằng tổ chức sẵn sàng làm bất cứ điều gì cần thiết để đưa nó trở lại mục tiêu. Thị trường hiện định giá xác suất cao cho một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản khác tại các cuộc họp sắp tới, củng cố sức hấp dẫn tương đối của đồng đô la Úc.
Dữ liệu tín dụng nhà ở cũng xác nhận sự kiên cường của nhu cầu trong nước. Sự gia tăng trong các khoản vay của người mua nhà lần đầu và sự tăng lên của kích thước khoản vay trung bình làm nổi bật động lực vẫn vững chắc trong thị trường nhà ở, một yếu tố có thể duy trì áp lực giá.
Về phía Mỹ, báo cáo việc làm làm giảm bớt sự lạc quan trong số người bán đồng đô la Mỹ (USD). Dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) được công bố bởi Cục Thống kê Lao động cho thấy sự gia tăng 130.000 việc làm trong tháng 1, cao hơn mong đợi 70.000, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,3%. Tăng trưởng lương hàng năm, được đo bằng Thu nhập Trung bình theo Giờ, vẫn vững chắc ở mức 3,7%. Những yếu tố này hỗ trợ quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể giữ lãi suất trong khoảng 3,50%-3,75% hiện tại tại các cuộc họp sắp tới.
Tuy nhiên, các điều chỉnh giảm đáng kể đối với các con số trước đó, đặc biệt là trong khuôn khổ điều chỉnh chuẩn hàng năm, làm nổi bật một xu hướng việc làm cơ bản yếu hơn trong năm ngoái. Đánh giá tinh tế hơn này hạn chế hỗ trợ cho đồng bạc xanh và cho phép AUD/USD duy trì xu hướng tăng giá ngắn hạn.
Các nhà đầu tư hiện đang chuyển sang dữ liệu Úc sắp tới, đặc biệt là Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng dự kiến vào thứ Năm, để đánh giá xem chúng có xác nhận thông điệp diều hâu từ Ngân hàng Dự trữ Úc hay không.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.02% | -0.61% | 0.27% | -0.57% | -0.02% | 0.48% | |
| EUR | -0.25% | -0.23% | -0.87% | 0.02% | -0.82% | -0.27% | 0.22% | |
| GBP | -0.02% | 0.23% | -0.63% | 0.25% | -0.59% | -0.05% | 0.45% | |
| JPY | 0.61% | 0.87% | 0.63% | 0.90% | 0.05% | 0.61% | 1.12% | |
| CAD | -0.27% | -0.02% | -0.25% | -0.90% | -0.84% | -0.30% | 0.20% | |
| AUD | 0.57% | 0.82% | 0.59% | -0.05% | 0.84% | 0.55% | 1.05% | |
| NZD | 0.02% | 0.27% | 0.05% | -0.61% | 0.30% | -0.55% | 0.50% | |
| CHF | -0.48% | -0.22% | -0.45% | -1.12% | -0.20% | -1.05% | -0.50% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).