GBP/USD vẫn bị kìm hãm sau hai ngày giảm giá, giao dịch quanh mức 1,3680 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày chỉ ra một xu hướng tăng giá bền vững, khi cặp tiền này giao dịch trong một kênh tăng dần.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI), một chỉ báo động lượng, đang ở mức 56 (trung lập) sau khi giảm từ mức quá mua, giữ cho động lượng nằm trên đường giữa. RSI đi ngang gần 56 cho thấy rủi ro củng cố trước khi mở rộng xu hướng.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 1,3652 tăng lên và vẫn nằm dưới mức hiện tại, trong khi đường EMA 50 ngày ở mức 1,3513 tiếp tục tăng cao và hỗ trợ xu hướng tăng rộng hơn. Đường trung bình ngắn hạn giữ trên đường trung bình trung hạn, bảo tồn sự đồng thuận tăng giá. Động lực xu hướng vẫn thuận lợi khi cả hai đường trung bình đều dốc lên, cho thấy người mua giữ quyền kiểm soát trong các đợt giảm. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới đường EMA 9 ngày sẽ cảnh báo về sự mệt mỏi, mặc dù đường EMA 50 bên dưới sẽ đệm cho các đợt thoái lui.
Cặp GBP/USD có thể nhắm tới 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1. Những bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp này kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,4090. Một sự bứt phá trên kênh có thể mở ra một đợt tăng mới hướng tới 1,4248, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2018.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày tại 1,3655. Một sự bứt phá dưới đường trung bình ngắn hạn sẽ làm yếu đi động lượng và phơi bày ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3570, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1,3513. Những đợt giảm thêm sẽ tạo áp lực giảm lên cặp GBP/USD, kiểm tra vùng đảo chiều hỗ trợ quanh mức 1,3350.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.14% | -0.30% | 0.02% | 0.23% | 0.15% | -0.08% | |
| EUR | 0.00% | 0.15% | -0.31% | 0.03% | 0.23% | 0.15% | -0.08% | |
| GBP | -0.14% | -0.15% | -0.47% | -0.12% | 0.08% | -0.00% | -0.23% | |
| JPY | 0.30% | 0.31% | 0.47% | 0.33% | 0.54% | 0.45% | 0.22% | |
| CAD | -0.02% | -0.03% | 0.12% | -0.33% | 0.20% | 0.12% | -0.10% | |
| AUD | -0.23% | -0.23% | -0.08% | -0.54% | -0.20% | -0.08% | -0.31% | |
| NZD | -0.15% | -0.15% | 0.00% | -0.45% | -0.12% | 0.08% | -0.23% | |
| CHF | 0.08% | 0.08% | 0.23% | -0.22% | 0.10% | 0.31% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).