Đồng đô la Mỹ (USD) đang giao dịch thấp hơn so với đồng yên Nhật (JPY) trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba. Cặp tiền này giao dịch ở mức đáy một tuần ngay trên 155,00, giảm từ mức cao 157,66 vào thứ Hai, khi các nhà đầu tư chuẩn bị cho báo cáo Doanh số bán lẻ của Mỹ tháng 12.
Một loạt báo cáo việc làm yếu kém của Mỹ được công bố vào tuần trước, cùng với những bình luận từ cố vấn Nhà Trắng Kevin Hassett cảnh báo về sự tăng trưởng việc làm chậm lại trong những tháng tới, đã thúc đẩy hy vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất vào năm 2026, và đang tạo áp lực giảm giá lên đồng đô la Mỹ.
Những nhận xét của Hassett đã làm giảm kỳ vọng cho báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 1, báo cáo này đã bị hoãn đến thứ Tư do tình trạng đóng cửa một phần của chính phủ vào tuần trước.
Trước đó, dữ liệu Doanh số bán lẻ của Mỹ, dự kiến công bố vào cuối ngày thứ Ba, được kỳ vọng sẽ cho thấy sự chậm lại nhẹ trong tháng 12. Những số liệu này, cùng với báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ vào thứ Sáu, sẽ có khả năng làm sáng tỏ kế hoạch chính sách tiền tệ của Fed và sẽ xác định hướng đi ngắn hạn của đồng đô la Mỹ.
Ngược lại, đồng Yên vẫn duy trì đà tăng, bất chấp chiến thắng mạnh mẽ của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử cuối tuần qua. Takaichi được kỳ vọng sẽ tiếp tục chính sách tài khóa mở rộng của mình, nhưng đề xuất tìm kiếm các nguồn tài trợ thay thế để tài trợ cho việc cắt giảm thuế mà không phát hành nợ mới đã làm dịu lòng các nhà đầu tư.
Ngoài ra, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản, Satsuki Katayama, và nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu Atsushi Mimura, đã cảnh báo vào thứ Hai về hành động ngay lập tức trong trường hợp có hành động đầu cơ chống lại đồng Yên, điều này đã cung cấp thêm hỗ trợ cho JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.77% | -0.52% | -1.47% | -0.77% | -0.93% | -0.51% | -1.39% | |
| EUR | 0.77% | 0.26% | -0.78% | 0.00% | -0.16% | 0.26% | -0.62% | |
| GBP | 0.52% | -0.26% | -0.72% | -0.26% | -0.42% | 0.00% | -0.88% | |
| JPY | 1.47% | 0.78% | 0.72% | 0.75% | 0.59% | 1.03% | 0.00% | |
| CAD | 0.77% | 0.00% | 0.26% | -0.75% | -0.06% | 0.27% | -0.62% | |
| AUD | 0.93% | 0.16% | 0.42% | -0.59% | 0.06% | 0.43% | -0.46% | |
| NZD | 0.51% | -0.26% | -0.01% | -1.03% | -0.27% | -0.43% | -0.89% | |
| CHF | 1.39% | 0.62% | 0.88% | -0.01% | 0.62% | 0.46% | 0.89% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
diplomat