NZD/USD điều chỉnh giảm 0,15% vào thứ Ba và giao dịch quanh mức 0,6050 tại thời điểm viết bài, khi các nhà đầu tư tiêu hóa các tín hiệu vĩ mô hỗn hợp từ New Zealand trong khi vẫn tập trung vào những thay đổi trong kỳ vọng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Tại New Zealand, các số liệu kinh tế mới nhất vẽ nên một bức tranh hỗn hợp về triển vọng kinh tế. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên mức cao nhất trong một thập kỷ, cho thấy một số dấu hiệu hạ nhiệt trong thị trường lao động. Đồng thời, tăng trưởng việc làm bất ngờ vượt kỳ vọng, cho thấy hoạt động kinh tế vẫn giữ được một mức độ kiên cường. Sự kết hợp này tuy nhiên củng cố quan điểm rằng việc tăng lãi suất trong ngắn hạn từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) vẫn không có khả năng xảy ra. Mặc dù lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương, các nhà hoạch định chính sách được kỳ vọng sẽ ưu tiên sự kiên nhẫn trước khi xem xét việc thắt chặt thêm.
Thị trường tiền tệ hiện đang định giá hoàn toàn một đợt tăng lãi suất chỉ từ tháng 10, với xác suất vẫn đáng kể cho hành động sớm nhất vào tháng 9. Cuộc họp chính sách tiếp theo của RBNZ, dự kiến vào ngày 18 tháng 2 và đánh dấu cuộc họp đầu tiên dưới sự lãnh đạo của Thống đốc mới Anna Breman, được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất, cùng với các dự báo kinh tế và lãi suất được cập nhật.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục giao dịch trong một môi trường mong manh, với những lo ngại về việc tạo việc làm trở lại nổi bật. Những bình luận từ cố vấn Nhà Trắng Kevin Hassett, cho rằng nhu cầu lao động sẽ yếu hơn trong những tháng tới, đã ảnh hưởng đến kỳ vọng cho báo cáo việc làm tiếp theo và củng cố các cược vào việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong những tháng tới. Thị trường hợp đồng tương lai đang định giá xác suất 17% cho một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 3 và 34% vào tháng 4, trong khi xác suất nới lỏng vào tháng 6 gần 75%, theo công cụ CME FedWatch.
Các phát biểu gần đây từ các quan chức Fed cũng làm nổi bật sự chia rẽ trong ngân hàng trung ương. Thống đốc Stephen Miran đã giảm nhẹ tác động lạm phát của thuế quan và nhấn mạnh yêu cầu cắt giảm lãi suất nhiều hơn, trong khi Chủ tịch Fed Atlanta Raphael Bostic chỉ ra dữ liệu việc làm không ổn định và cảnh báo về các vấn đề niềm tin xung quanh đồng đô la Mỹ.
Sự chú ý của các nhà đầu tư hiện chuyển sang Doanh số bán lẻ của Mỹ, dự kiến sẽ tăng 0,4% trong tháng 12 sau khi tăng 0,6% trong tháng 11. Loại trừ ô tô, doanh số cũng được dự báo sẽ chậm lại còn 0,3% từ mức 0,5% trước đó, một diễn biến có thể ảnh hưởng đến hướng đi ngắn hạn của đồng đô la Mỹ và, do đó, cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.24% | -0.42% | 0.03% | 0.27% | 0.18% | -0.03% | |
| EUR | -0.06% | 0.17% | -0.50% | -0.03% | 0.21% | 0.12% | -0.10% | |
| GBP | -0.24% | -0.17% | -0.68% | -0.20% | 0.03% | -0.06% | -0.27% | |
| JPY | 0.42% | 0.50% | 0.68% | 0.47% | 0.71% | 0.61% | 0.40% | |
| CAD | -0.03% | 0.03% | 0.20% | -0.47% | 0.24% | 0.15% | -0.06% | |
| AUD | -0.27% | -0.21% | -0.03% | -0.71% | -0.24% | -0.09% | -0.30% | |
| NZD | -0.18% | -0.12% | 0.06% | -0.61% | -0.15% | 0.09% | -0.21% | |
| CHF | 0.03% | 0.10% | 0.27% | -0.40% | 0.06% | 0.30% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).