Đồng Euro (EUR) đã mở đầu tuần với một tín hiệu mạnh mẽ so với đồng đô la Mỹ (USD), tăng nhẹ và giao dịch trên mức 1,1850 vào thời điểm viết bài vào thứ Hai. Tâm lý rủi ro tích cực và kỳ vọng gia tăng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất thêm trong những tháng tới đang gây áp lực lên đồng đô la Mỹ trước một tuần dữ liệu kinh tế bận rộn ở Mỹ.
Thị trường đã chào đón chiến thắng áp đảo của Thủ tướng Sanae Takaichi ở Nhật Bản, điều này đã xoa dịu những lo ngại về triển vọng của một chính phủ ổn định. Phản ứng ngay lập tức là sự phục hồi của đồng Yên Nhật (JPY), điều này đã gia tăng áp lực giảm giá lên USD.
Trong phiên giao dịch châu Âu, một số thành viên Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), bao gồm Chủ tịch Christine Lagarde, sẽ lên sân khấu. Tuy nhiên, họ khó có khả năng thay đổi thông điệp từ cuộc họp chính sách tiền tệ tuần trước, chỉ ra một chính sách tiền tệ ổn định.
Sau đó, các bài phát biểu từ các thành viên Fed có khả năng cho thấy sự phân kỳ trong ủy ban chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Các Thống đốc Stephen Miran và Christopher Waller có khả năng sẽ bảo vệ lãi suất thấp hơn, trong khi Chủ tịch Fed Atlanta Raphael Bostic có thể thể hiện lập trường thận trọng hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | 0.07% | -0.38% | -0.09% | -0.30% | -0.10% | -0.26% | |
| EUR | 0.26% | 0.33% | -0.13% | 0.16% | -0.04% | 0.17% | -0.01% | |
| GBP | -0.07% | -0.33% | -0.45% | -0.18% | -0.37% | -0.16% | -0.33% | |
| JPY | 0.38% | 0.13% | 0.45% | 0.26% | 0.06% | 0.26% | 0.08% | |
| CAD | 0.09% | -0.16% | 0.18% | -0.26% | -0.21% | 0.00% | -0.17% | |
| AUD | 0.30% | 0.04% | 0.37% | -0.06% | 0.21% | 0.21% | 0.04% | |
| NZD | 0.10% | -0.17% | 0.16% | -0.26% | -0.00% | -0.21% | -0.17% | |
| CHF | 0.26% | 0.00% | 0.33% | -0.08% | 0.17% | -0.04% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Việc điều chỉnh EUR/USD đã tìm thấy hỗ trợ tại mức Fibonacci retracement 61,8% từ đợt tăng vào cuối tháng Giêng, và cặp tiền này đang có xu hướng tăng trở lại, với các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ nhấn mạnh đà tăng giá. Biểu đồ MACD đã chuyển sang vùng tích cực và mở rộng, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đã tăng lên trên 60, củng cố tín hiệu tích cực.
Phe đầu cơ giá lên đang nhắm tới khu vực giữa các mức cao vào ngày 1 và 2 tháng Hai, gần 1,1875, và khu vực hỗ trợ trước đó xung quanh 1,1895, đã hạn chế phe giảm giá vào ngày 28 và 30 tháng Giêng. Tiếp theo, 1,1954 sẽ được chú ý.
Mức hỗ trợ trong ngày là 1,1815, trước mức quan trọng 1,1765 (mức thấp của thứ Sáu)
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.