Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục giảm trong phiên giao dịch thứ ba liên tiếp so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu sau những bình luận của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Michele Bullock, cho biết hội đồng đã nâng Lãi suất Tiền mặt Chính thức (OCR) vì nền kinh tế bị ràng buộc năng lực nhiều hơn so với đánh giá trước đó, có nghĩa là chính sách cần phải chặt chẽ hơn. Bullock cho biết RBA cần phải làm giảm tăng trưởng nhu cầu trừ khi năng lực cung có thể mở rộng nhanh hơn.
Dữ liệu Cán cân Thương mại của Úc cho thấy vào thứ Năm rằng thặng dư thương mại đã mở rộng lên 3.373 triệu AUD trong tháng 12 năm 2025, tăng từ mức 2.597 triệu AUD đã được điều chỉnh giảm trong tháng 11 và cao hơn một chút so với kỳ vọng của thị trường là 3.300 triệu AUD. Trong khi đó, Xuất khẩu tăng 1,0% so với tháng trước (MoM) trong tháng 12, phục hồi từ mức giảm 4,0% đã được điều chỉnh tăng trong tháng 11, chủ yếu do quặng kim loại và khoáng sản. Nhập khẩu giảm 0,8% MoM, sâu hơn so với mức giảm 0,2% đã được điều chỉnh trước đó, bị ảnh hưởng bởi hàng hóa thương mại khác.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã tăng Lãi suất Tiền mặt Chính thức (OCR) thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 3,85% vào thứ Ba, trích dẫn tăng trưởng mạnh hơn dự kiến và triển vọng lạm phát dai dẳng. Khi chu kỳ thắt chặt bắt đầu, thị trường đã nâng xác suất tăng lãi suất vào tháng 5 lên 80% và hiện định giá khoảng 40 bps cho việc thắt chặt thêm trong phần còn lại của năm.
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6910 vào thứ Sáu. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này đang nằm dưới mô hình kênh tăng, cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá. Tuy nhiên, Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày đang ở mức 57; cho thấy một đà tăng đang diễn ra.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày là 0,6946. Một sự phục hồi trong kênh tăng sẽ củng cố xu hướng tăng và nhắm đến 0,7094, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 1. Việc vượt lên trên mức này sẽ hỗ trợ cặp này kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng khoảng 0,7270. Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở EMA 50 ngày tại 0,6771.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.03% | -0.28% | 0.08% | 0.25% | 0.17% | -0.12% | |
| EUR | 0.03% | 0.06% | -0.26% | 0.12% | 0.28% | 0.20% | -0.09% | |
| GBP | -0.03% | -0.06% | -0.30% | 0.05% | 0.23% | 0.14% | -0.15% | |
| JPY | 0.28% | 0.26% | 0.30% | 0.38% | 0.54% | 0.45% | 0.17% | |
| CAD | -0.08% | -0.12% | -0.05% | -0.38% | 0.17% | 0.08% | -0.20% | |
| AUD | -0.25% | -0.28% | -0.23% | -0.54% | -0.17% | -0.09% | -0.37% | |
| NZD | -0.17% | -0.20% | -0.14% | -0.45% | -0.08% | 0.09% | -0.29% | |
| CHF | 0.12% | 0.09% | 0.15% | -0.17% | 0.20% | 0.37% | 0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.