Cặp NZD/USD thu hút một số người bán quanh mức 0,5940 trong phiên giao dịch châu Á đầu ngày thứ Sáu, chịu áp lực từ đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn. Tỷ lệ thất nghiệp tăng ở New Zealand đè nặng lên đồng Kiwi, kéo cặp này xuống mức thấp nhất trong gần hai tuần. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi kết quả sơ bộ của báo cáo Chỉ số tâm lý tiêu dùng Michigan cho tháng 2, sẽ được công bố sau đó vào thứ Sáu.
Đồng bạc xanh nhận được một số hỗ trợ khi các nhà giao dịch trở nên thận trọng hơn và các thị trường đánh giá sự thay đổi trong kỳ vọng lãnh đạo của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Các nhà phân tích kỳ vọng Warsh sẽ theo đuổi một "con đường giảm dần hơn" so với các ứng cử viên "ôn hòa" khác. Các thị trường tài chính đang định giá gần 75,3% khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất ổn định tại cuộc họp chính sách tháng 3, với sự mong đợi về một đợt cắt giảm lãi suất đầu tiên vào tháng 6, theo công cụ CME FedWatch.
Tỷ lệ thất nghiệp của New Zealand đã tăng lên 5,4% trong quý 4 (Q4) năm 2025, mức cao nhất kể từ năm 2015, Cục Thống kê New Zealand báo cáo vào thứ Tư. Kết quả này tệ hơn so với ước tính 5,3%.
Báo cáo này đã khiến các thị trường đẩy lùi kỳ vọng về việc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) tăng lãi suất thêm vào cuối năm 2026, điều này có thể làm suy yếu đồng Kiwi so với USD. Các thị trường hoán đổi hiện đang định giá hơn 60% xác suất cắt giảm lãi suất tại cuộc họp chính sách tháng 5.
Mặt khác, dữ liệu thị trường lao động Mỹ yếu hơn mong đợi có thể đè nặng lên USD và hạn chế đà giảm của cặp này. Cơ hội việc làm của Mỹ bất ngờ giảm trong tháng 12 xuống mức thấp nhất kể từ năm 2020 và số lượng sa thải tăng. Các công ty đã công bố số lượng cắt giảm việc làm nhiều nhất trong tháng 1 kể từ cuộc suy thoái lớn năm 2009, trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ tăng nhiều hơn dự đoán trong tuần trước.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.