Cặp AUD/JPY giảm 0,4% về gần 109,20 trong phiên giao dịch châu Âu sớm vào thứ Năm. Cặp tiền này đã rút lui từ mức cao nhất mọi thời đại 110,1 được ghi nhận vào thứ Tư khi đồng yên Nhật (JPY) tạm thời tăng giá sau ba ngày giảm.
Triển vọng của đồng JPY có vẻ không chắc chắn với hy vọng rằng Đảng của Thủ tướng Nhật Bản (PM) Sanae Takaichi sẽ giành được nhiều ghế quan trọng trong cuộc bầu cử hạ viện vào ngày 8 tháng 2. Chiến thắng của Takaichi trong cuộc bầu cử hạ viện sẽ cho phép bà thông qua nhiều dự luật mà không gặp nhiều khó khăn, một kịch bản làm tăng khả năng thông qua ngân sách chi tiêu lớn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Điều kiện tài khóa nới lỏng sẽ là một tình huống không thuận lợi cho đồng nội tệ và cũng sẽ làm tăng lợi suất trái phiếu chính phủ.
Trong khi đó, đồng đô la Úc (AUD) đã điều chỉnh nhẹ sau khi tăng cao hơn, sau thông báo chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vào thứ Ba. Trong cuộc họp chính sách, RBA đã tăng lãi suất cơ bản (OCR) thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 3,85% và hướng dẫn rằng có thể có thêm các đợt tăng lãi suất, với lý do rủi ro lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.53% | 0.63% | 1.27% | 0.61% | -0.22% | 0.49% | 0.84% | |
| EUR | -0.53% | 0.05% | 0.76% | 0.07% | -0.75% | -0.04% | 0.30% | |
| GBP | -0.63% | -0.05% | 0.60% | 0.02% | -0.80% | -0.10% | 0.25% | |
| JPY | -1.27% | -0.76% | -0.60% | -0.65% | -1.49% | -0.73% | -0.69% | |
| CAD | -0.61% | -0.07% | -0.02% | 0.65% | -0.79% | -0.10% | 0.22% | |
| AUD | 0.22% | 0.75% | 0.80% | 1.49% | 0.79% | 0.72% | 1.06% | |
| NZD | -0.49% | 0.04% | 0.10% | 0.73% | 0.10% | -0.72% | 0.34% | |
| CHF | -0.84% | -0.30% | -0.25% | 0.69% | -0.22% | -1.06% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
"Xung lực lạm phát quá mạnh, và chúng tôi không thể để lạm phát thoát khỏi tầm kiểm soát một lần nữa," Thống đốc RBA Michele Bullock cho biết.
Trong ngày, Cục Thống kê Úc đã báo cáo dữ liệu Cán cân thương mại mạnh hơn dự kiến cho tháng 12. Thặng dư thương mại đạt 3.373 triệu (M), cao hơn ước tính 3.300 triệu và mức công bố trước đó là 2.597 triệu.
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.