Đồng đô la Úc (AUD) tăng giá so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba trước quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ được công bố sau trong ngày. Các nhà hoạch định chính sách dự kiến sẽ giữ thái độ thận trọng, với lạm phát cơ bản vẫn trên mục tiêu và điều kiện thị trường lao động tương đối chặt chẽ, củng cố lập trường chính sách hạn chế và phụ thuộc vào dữ liệu.
Cặp AUD/USD giữ vững mặc dù giấy phép xây dựng điều chỉnh theo mùa ở Úc giảm mạnh 14,9% so với tháng trước xuống mức thấp nhất trong bốn tháng là 15.542 đơn vị vào tháng 12 năm 2025, đảo ngược mức tăng 13,1% đã được điều chỉnh giảm ghi nhận trong tháng trước.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Úc tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, tăng tốc từ mức 3,4% trước đó. Với lạm phát đầu đề vẫn trên mục tiêu 2–3% của RBA, dữ liệu PMI và việc làm gần đây củng cố lý do cho một lập trường chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn.
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6970 vào thứ Ba. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này vẫn giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày, cho thấy một xu hướng tăng bền vững. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 70; nó thường báo hiệu động lượng tăng giá, nhưng đang kéo dài.
Cặp AUD/USD có thể phục hồi về mức 0,7094, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 1. Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở đường EMA chín ngày là 0,6937, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 0,6746.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.12% | -0.03% | -0.06% | -0.33% | -0.26% | -0.14% | |
| EUR | 0.16% | 0.05% | 0.11% | 0.10% | -0.17% | -0.10% | 0.02% | |
| GBP | 0.12% | -0.05% | 0.09% | 0.06% | -0.22% | -0.14% | -0.03% | |
| JPY | 0.03% | -0.11% | -0.09% | -0.01% | -0.28% | -0.22% | -0.09% | |
| CAD | 0.06% | -0.10% | -0.06% | 0.00% | -0.28% | -0.21% | -0.09% | |
| AUD | 0.33% | 0.17% | 0.22% | 0.28% | 0.28% | 0.07% | 0.19% | |
| NZD | 0.26% | 0.10% | 0.14% | 0.22% | 0.21% | -0.07% | 0.12% | |
| CHF | 0.14% | -0.02% | 0.03% | 0.09% | 0.09% | -0.19% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.