USD/JPY tăng giá trong phiên giao dịch thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 155,20 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền này vẫn mạnh hơn khi đồng yên Nhật (JPY) giữ bình tĩnh sau Tóm tắt ý kiến của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vào tháng 1.
Tóm tắt ý kiến của BoJ cho thấy rủi ro bị tụt lại phía sau không tăng lên một cách đáng kể, mặc dù việc thực hiện chính sách kịp thời đang trở nên quan trọng hơn. Với lãi suất thực vẫn âm sâu, các thành viên đồng ý rằng việc tăng lãi suất thêm sẽ là phù hợp nếu triển vọng tăng trưởng và lạm phát giữ vững, trong khi duy trì một lộ trình thắt chặt dần dần.
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã tuyên bố vào cuối tuần rằng đồng yên Nhật (JPY) yếu có thể mang lại cơ hội đáng kể cho các ngành công nghiệp xuất khẩu và giúp giảm bớt tác động của thuế quan Mỹ đối với ngành ô tô.
Cặp tiền này có thể tiếp tục tăng giá khi đồng đô la Mỹ (USD) mạnh lên sau khi Tổng thống Donald Trump đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp theo. Thị trường đã diễn giải việc bổ nhiệm Warsh như một tín hiệu cho một cách tiếp cận có kỷ luật và thận trọng hơn đối với việc nới lỏng tiền tệ.
Lạm phát từ phía nhà sản xuất của Mỹ đã tăng lên, di chuyển xa hơn khỏi mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang và củng cố lập trường chính sách của ngân hàng trung ương. Lạm phát PPI của Mỹ giữ ổn định ở mức 3,0% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 12, không thay đổi so với tháng 11 và cao hơn dự báo về sự giảm xuống 2,7%. PPI cơ bản, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, đã tăng lên 3,3% YoY từ 3,0%, bất chấp dự báo về sự giảm xuống 2,9% và làm nổi bật áp lực giá cả liên tục từ phía đầu vào.
Thống đốc Fed St. Louis Alberto Musalem cho biết việc cắt giảm lãi suất thêm không cần thiết vào thời điểm này, mô tả khoảng lãi suất chính sách hiện tại 3,50%–3,75% là trung lập về cơ bản. Tương tự, Thống đốc Fed Atlanta Raphael Bostic kêu gọi sự kiên nhẫn, lập luận rằng chính sách tiền tệ nên giữ ở mức hạn chế vừa phải.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.