AUD/USD giảm giá sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 0,7000 trong giờ đầu của phiên châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng liên tục.
Cặp AUD/USD đứng vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đang tăng và EMA 50 ngày, nhấn mạnh xu hướng tăng liên tục. Đường trung bình ngắn hạn tăng tốc trên đường trung bình trung hạn, củng cố đà tăng tích cực.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 76,86 (quá mua), điều này có thể dẫn đến một sự tạm dừng hoặc một sự thoái lui nhẹ. RSI đã giảm từ các mức cực đại nhưng vẫn ở mức quá mua, vì vậy đà tăng vẫn tích cực mặc dù khả năng tăng có thể chậm lại.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra mức 0,7094, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 1. Các bước tiến thêm sẽ hỗ trợ cặp này kiểm tra biên trên của kênh tăng dần khoảng 0,7140.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại vùng hợp lưu quanh biên dưới của kênh tăng dần tại EMA 9 ngày 0,6931. Việc phá vỡ xuống dưới kênh và đường trung bình ngắn hạn sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD để tiếp cận EMA 50 ngày tại 0,6728.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.35% | 0.39% | 0.55% | 0.24% | 0.74% | 0.51% | 0.36% | |
| EUR | -0.35% | 0.05% | 0.20% | -0.11% | 0.40% | 0.17% | 0.01% | |
| GBP | -0.39% | -0.05% | 0.15% | -0.15% | 0.35% | 0.13% | -0.04% | |
| JPY | -0.55% | -0.20% | -0.15% | -0.30% | 0.20% | -0.05% | -0.19% | |
| CAD | -0.24% | 0.11% | 0.15% | 0.30% | 0.50% | 0.26% | 0.12% | |
| AUD | -0.74% | -0.40% | -0.35% | -0.20% | -0.50% | -0.23% | -0.39% | |
| NZD | -0.51% | -0.17% | -0.13% | 0.05% | -0.26% | 0.23% | -0.16% | |
| CHF | -0.36% | -0.01% | 0.04% | 0.19% | -0.12% | 0.39% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).