Cặp EUR/USD tăng điểm gần 1,1965 trong phiên giao dịch châu Á đầu ngày thứ Sáu. Chính sách thương mại không thể đoán trước của Mỹ và những câu hỏi về sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang đè nặng lên đồng đô la Mỹ (USD) so với đồng euro (EUR).
Đồng bạc xanh đã phải đối mặt với một số áp lực bán vào đầu tuần này sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump dường như đã phớt lờ sự yếu kém của đồng tiền, mặc dù nó đã phục hồi một phần giá trị đã mất sau khi Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cho biết một ngày sau đó rằng Washington có chính sách đồng đô la mạnh. Những lo ngại về sự biến động chính sách của Mỹ có thể làm suy yếu đồng bạc xanh và tạo ra lực đẩy cho cặp tiền tệ chính trong thời gian tới.
"Những lo ngại mà các nhà đầu tư có về chính sách thương mại và địa chính trị hiện đang được triển khai ở Mỹ có thể là tiêu cực cho đồng đô la," Shaun Osborne, chiến lược gia tiền tệ trưởng tại Scotiabank cho biết.
Trump cho biết ông sẽ công bố ứng cử viên của mình để làm chủ tịch Fed "vào tuần tới" và nhấn mạnh kỳ vọng rằng lãnh đạo mới của ngân hàng trung ương sẽ cắt giảm lãi suất. Tiêu đề này dấy lên lo ngại về sự độc lập của ngân hàng trung ương Mỹ và có thể góp phần vào sự suy giảm của USD.
Các nhà giao dịch đang chờ đợi kết quả sơ bộ về Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong quý 4 (Q4) từ khu vực đồng euro và Đức, sẽ được công bố vào thứ Sáu. Ngoài ra, báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sơ bộ của Đức cũng sẽ được công bố sau đó trong ngày. Tuy nhiên, nếu các báo cáo cho thấy kết quả yếu hơn mong đợi, điều này có thể kéo đồng tiền chung xuống thấp hơn so với USD. Tại Mỹ, báo cáo Chỉ số giá sản xuất (PPI) và bài phát biểu của Alberto Musalem từ Fed sẽ được theo dõi chặt chẽ.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.