NZD/USD tiếp tục chuỗi thắng lợi bắt đầu từ ngày 16 tháng 1, giao dịch quanh mức 0,6080 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng lạc quan liên tục khi giá cặp tiền này tăng trong mô hình kênh tăng dần.
Cặp NZD/USD giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, củng cố xu hướng lạc quan. Sự đồng bộ tích cực của các đường trung bình ngắn hạn và trung hạn hỗ trợ cho một sự mở rộng lên cao hơn. Đường EMA 9 ngày tiếp tục tăng và duy trì khoảng cách rõ ràng trên đường trung bình 50 ngày, giữ cho xu hướng ở vị thế thuận lợi.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 82 (quá mua) cho thấy các điều kiện căng thẳng có thể làm giảm đà tiếp theo. RSI vẫn ở mức quá mua, vì vậy một giai đoạn làm mát có thể diễn ra trước khi xu hướng tiếp tục.
Cặp NZD/USD có thể nhắm đến mức cao nhất trong 16 tháng là 0,6121, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2025, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 0,6150. Việc phá vỡ trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ mở ra mức tâm lý 0,6200 như một rào cản.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 0,6020, tiếp theo là EMA 9 ngày ở mức 0,5961. Việc phá vỡ xuống dưới sẽ làm yếu đi động lực giá ngắn hạn và tạo áp lực giảm cho cặp NZD/USD để kiểm tra EMA 50 ngày ở mức 0,5818.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.18% | 0.03% | -0.22% | -0.44% | -0.26% | -0.24% | |
| EUR | 0.18% | -0.00% | 0.20% | -0.04% | -0.26% | -0.08% | -0.07% | |
| GBP | 0.18% | 0.00% | 0.21% | -0.04% | -0.28% | -0.10% | -0.06% | |
| JPY | -0.03% | -0.20% | -0.21% | -0.26% | -0.48% | -0.32% | -0.28% | |
| CAD | 0.22% | 0.04% | 0.04% | 0.26% | -0.22% | -0.05% | -0.02% | |
| AUD | 0.44% | 0.26% | 0.28% | 0.48% | 0.22% | 0.18% | 0.21% | |
| NZD | 0.26% | 0.08% | 0.10% | 0.32% | 0.05% | -0.18% | 0.02% | |
| CHF | 0.24% | 0.07% | 0.06% | 0.28% | 0.02% | -0.21% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).