Đây là những gì bạn cần biết vào thứ Năm, ngày 29 tháng 1:
Sự phục hồi của đồng đô la Mỹ (USD) trên diện rộng đã chững lại khi bước vào giờ mở cửa châu Âu do những lo ngại về sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và những rủi ro kinh tế, địa chính trị đang hiện hữu làm lu mờ quyết định giữ nguyên lãi suất thận trọng của ngân hàng trung ương Mỹ.
Fed vào thứ Tư đã giữ nguyên lãi suất quỹ liên bang như đã được dự đoán rộng rãi, nhưng Chủ tịch Jerome Powell đã có một giọng điệu ít ôn hòa hơn, lưu ý rằng "nền kinh tế Mỹ đã mở rộng với tốc độ vững chắc trong năm ngoái và đang bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc."
Powell cho biết thêm rằng việc làm vẫn tăng khiêm tốn, tỷ lệ thất nghiệp có dấu hiệu ổn định, và lạm phát vẫn ở mức tương đối cao.
Trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Tư, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã nói trong một cuộc phỏng vấn với CNBC rằng Mỹ luôn có chính sách "đô la mạnh" và họ "hoàn toàn không" can thiệp vào thị trường tiền tệ Nhật Bản.
Ngược lại, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nói vào thứ Ba rằng giá trị của đồng đô la là "tuyệt vời", khi được hỏi liệu ông có nghĩ rằng nó đã giảm quá nhiều hay không.
Các bình luận từ Powell và Bessent đã giúp làm dịu tâm lý và tạm dừng xu hướng giảm của USD, thúc đẩy một sự phục hồi ngắn hạn trên toàn bộ thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.20% | 0.00% | -0.22% | -0.54% | -0.34% | -0.29% | |
| EUR | 0.20% | -0.00% | 0.20% | -0.02% | -0.34% | -0.14% | -0.08% | |
| GBP | 0.20% | 0.00% | 0.21% | -0.02% | -0.35% | -0.15% | -0.08% | |
| JPY | 0.00% | -0.20% | -0.21% | -0.22% | -0.53% | -0.36% | -0.28% | |
| CAD | 0.22% | 0.02% | 0.02% | 0.22% | -0.31% | -0.12% | -0.06% | |
| AUD | 0.54% | 0.34% | 0.35% | 0.53% | 0.31% | 0.20% | 0.25% | |
| NZD | 0.34% | 0.14% | 0.15% | 0.36% | 0.12% | -0.20% | 0.06% | |
| CHF | 0.29% | 0.08% | 0.08% | 0.28% | 0.06% | -0.25% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thị trường cũng đang tiêu hóa một loạt các diễn biến địa chính trị, vẫn thận trọng trước báo cáo yêu cầu trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ.
Trump đã cảnh báo Iran vào thứ Tư rằng "thời gian đang cạn kiệt" để đàm phán một thỏa thuận về chương trình hạt nhân của họ sau sự gia tăng ổn định của lực lượng quân sự Mỹ ở Vịnh. Đáp lại, Bộ trưởng Ngoại giao Iran Abbas Araghchi cho biết lực lượng vũ trang của nước này đã sẵn sàng "với ngón tay trên cò" để "phản ứng ngay lập tức và mạnh mẽ" với bất kỳ sự xâm lược nào bằng đường bộ hoặc đường biển.
Trong khi đó, New York Times (NYT) đã báo cáo trước đó rằng Trump và Thượng nghị sĩ Dân chủ Chuck Schumer đã cố gắng đạt được một thỏa thuận có thể để đàm phán các hạn chế mới đối với các đặc vụ nhập cư liên bang, từ đó tránh được một cuộc đóng cửa.
Hơn nữa, các báo cáo lợi nhuận tích cực từ các gã khổng lồ công nghệ Mỹ như Meta, Microsoft và Tesla tiếp tục giữ cho tâm lý thị trường rộng lớn hơn phần nào được nâng đỡ, kiểm tra sự phục hồi của đồng bạc xanh.
Trên không gian tiền tệ G10, AUD/USD giữ mức phục hồi dưới 0,7100 giữa những kỳ vọng diều hâu xung quanh triển vọng lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), sau dữ liệu lạm phát nóng của Úc.
USD/JPY phục hồi lên 153,00 sau khi đã dao động giữa tăng và giảm. Cặp này vẫn ở ngã ba đường, bị chia rẽ giữa sự yếu kém của USD và sự không chắc chắn về triển vọng tăng lãi suất của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ). Những lo ngại chính trị Nhật Bản giữ cho mức giảm bị hạn chế trong cặp tiền này.
EUR/USD hợp nhất các mức tăng dưới 1,2000 giữa sự thiếu hụt dữ liệu kinh tế hàng đầu của EU, trong khi tiêu hóa các bình luận gần đây từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) khi các nhà hoạch định chính sách đánh giá sức mạnh Euro đang diễn ra.
GBP/USD giữ mức tăng trên 1,3800, được hỗ trợ bởi việc bán USD trở lại và tâm lý rủi ro cải thiện.
Vàng giữ vững sự thoái lui điều chỉnh của nó sau khi kiểm tra mức 5.600$ lần đầu tiên trong lịch sử. Bạc đã làm mới mức cao nhất mọi thời đại ở mức 120,46$ trước khi rút lui về gần khu vực 118$.
WTI đang ở mức cao nhất trong bốn tháng là 64,29$, tận dụng sự giảm của kho dự trữ dầu thô Mỹ và những rủi ro địa chính trị sắp xảy ra giữa Trump và Iran.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.