GBP/USD giữ ổn định trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3430 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 51 (trung tính) sau khi rút lui từ mức quá mua, cho thấy đà tăng cân bằng.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày tăng nhẹ, hỗ trợ xu hướng chung khi cặp GBP/USD giữ trên nó. Đường EMA chín ngày giảm và hạn chế các đợt phục hồi ngắn hạn, báo hiệu sự mất đà nhẹ. Việc giảm xuống dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ nghiêng xu hướng xuống thấp hơn về phía đáy tĩnh, trong khi giữ trên mức này sẽ giữ cho các đợt giảm được kiểm soát và ủng hộ các thử nghiệm lại mức kháng cự trên.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm ở đường EMA chín ngày ở mức 1,3446. Một phiên đóng cửa hàng ngày trở lại trên mức trung bình ngắn hạn có thể mở ra con đường hướng tới mức cao nhất trong ba tháng là 1,3562 như một rào cản tiếp theo. Các bước tiến xa hơn sẽ dẫn cặp GBP/USD khám phá khu vực quanh mức cao nhất trong sáu tháng là 1,3726, tiếp theo là 1,3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường EMA 50 ngày tại 1,3388. Một phiên đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình trung hạn sẽ mở ra cánh cửa cho cặp GBP/USD điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong tám tháng là 1,3010.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.00% | -0.05% | 0.06% | 0.11% | 0.18% | -0.06% | |
| EUR | -0.02% | -0.02% | -0.07% | 0.04% | 0.09% | 0.15% | -0.08% | |
| GBP | 0.00% | 0.02% | -0.04% | 0.06% | 0.11% | 0.18% | -0.06% | |
| JPY | 0.05% | 0.07% | 0.04% | 0.09% | 0.15% | 0.19% | -0.02% | |
| CAD | -0.06% | -0.04% | -0.06% | -0.09% | 0.06% | 0.11% | -0.10% | |
| AUD | -0.11% | -0.09% | -0.11% | -0.15% | -0.06% | 0.07% | -0.17% | |
| NZD | -0.18% | -0.15% | -0.18% | -0.19% | -0.11% | -0.07% | -0.24% | |
| CHF | 0.06% | 0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.10% | 0.17% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)