| Tổng doanh thu | 80,9 triệu USD | +2,5% so với cùng kỳ; +16,2% so với quý trước | Tăng trưởng bao gồm doanh thu từ dịch vụ thuê bao và đặt trước cao hơn, cùng với mức tăng 12,5% ở các khoản doanh thu khác. |
| Số lượng thuê bao hoạt động cuối kỳ | 146.373 | +13,4% so với cùng kỳ | Tăng trưởng được thúc đẩy nhờ khả năng thu hút khách hàng mới mạnh mẽ hơn, các hoạt động khuyến mại gia tăng và tỷ lệ giữ chân khách hàng được cải thiện. |
| Số lượng thuê bao hoạt động trung bình | 146.765 | +6,8% so với cùng kỳ | Tăng từ mức 137.455 trong quý 2 năm 2024. |
| Doanh thu từ dịch vụ thuê bao và đặt trước | — | +1,0% so với cùng kỳ | Số lượng thuê bao trung bình tăng cao hơn đã bị bù trừ một phần bởi doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao giảm. |
| Chi phí hoàn tất đơn hàng | 22,5 triệu USD | Tăng từ mức 20,6 triệu USD so với cùng kỳ | Chi phí chiếm 27,8% doanh thu, phản ánh mức cước vận chuyển gia tăng và chi phí xử lý tại kho cao hơn. |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,0% | Giảm từ mức 41,1% so với cùng kỳ | Mức giảm phản ánh chi phí chia sẻ doanh thu và chi phí hoàn tất đơn hàng chiếm tỷ trọng cao hơn trong tổng doanh thu. |
| EBITDA điều chỉnh | 3,6 triệu USD | Giảm từ mức 13,7 triệu USD so với cùng kỳ | Biên lợi nhuận giảm xuống 4,4% từ mức 17,4%, chủ yếu do chi phí chia sẻ doanh thu tăng cao. |
| Dòng tiền tự do | -26,5 triệu USD | Giảm từ mức -4,5 triệu USD so với cùng kỳ | EBITDA điều chỉnh thấp hơn và hoạt động mua sản phẩm cho thuê gia tăng đã gây áp lực lên dòng tiền. |