TradingKey - Cuộc khủng hoảng tín dụng tư nhân đang gia tốc trong hệ thống tài chính Mỹ đang lan rộng từ hệ thống ngân hàng bóng tối sang ngân hàng truyền thống.
Deutsche Bank ( DB) cổ phiếu đã giảm gần 7% vào thứ Năm, một đợt sụt giảm được kích hoạt bởi nhiều rủi ro được tiết lộ trong báo cáo thường niên của ngân hàng, đặc biệt là các khoản nắm giữ tín dụng tư nhân quy mô lớn lên tới 30 tỷ USD, vốn đã thu hút sự chú ý đáng kể của thị trường.
Theo báo cáo thường niên công bố hôm thứ Năm, danh mục cho vay tín dụng tư nhân theo giá trị phân bổ của Deutsche Bank đã tăng lên 25,9 tỷ Euro (khoảng 30 tỷ USD), tăng từ mức 24,5 tỷ Euro vào năm 2024. Quy mô này khiến Deutsche Bank trở thành một bên chơi lớn trên thị trường tín dụng tư nhân toàn cầu, chiếm khoảng 5% tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
Ngân hàng đã phân loại tín dụng tư nhân là một lĩnh vực "rủi ro chính", lưu ý rằng thị trường hiện đang đối mặt với thách thức gấp ba: áp lực rút vốn của nhà đầu tư ngày càng tăng, sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý đối với các tiêu chuẩn bảo lãnh phát hành trong ngành, và tác động của sự phát triển AI đối với mô hình kinh doanh của một số bên vay như các nhà sản xuất phần mềm.
Điều này có nghĩa là sự hỗn loạn trong thị trường trị giá 1,8 nghìn tỷ USD này đã không dừng lại ở hệ thống ngân hàng bóng tối; tác động của nó đối với ngân hàng truyền thống đang bắt đầu lộ rõ, và cốt lõi của hệ thống tài chính toàn cầu đang đối mặt với một cuộc thử nghiệm nghiêm ngặt.
Ngòi nổ cho cuộc khủng hoảng tín dụng tư nhân này tại Mỹ có thể bắt nguồn từ đầu năm nay. Các báo cáo từ Barclays ( BCS) và UBS ( UBS) cho thấy ngành tín dụng tư nhân có mức độ rủi ro cho vay khổng lồ đối với các công ty phần mềm và công nghệ, với các tài sản như vậy chiếm tới 55% trong một số danh mục đầu tư.
Với những tiến bộ mang tính đột phá trong công nghệ AI, thị trường bắt đầu nghi ngờ về khả năng tồn tại lâu dài và sự ổn định dòng tiền của các công ty phần mềm này, dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu và trái phiếu liên quan. Sự thật về các tài sản cơ sở bị tổn hại đã nhanh chóng kích hoạt sự hoảng loạn của nhà đầu tư, với các yêu cầu rút vốn tăng theo cấp số nhân.
Blue Owl ( OWL ), đơn vị quản lý hơn 300 tỷ USD tài sản, đã chịu ảnh hưởng nặng nề nhất và chọn bán 140 triệu USD tiền cho vay với mức giá 99,7 cent để đáp ứng nhu cầu rút vốn. Tuy nhiên, động thái này đã không thể trấn an thị trường mà thay vào đó còn để lộ sự thiếu hụt thanh khoản trầm trọng trên thị trường thứ cấp.
Chỉ vài ngày sau, một tình huống tương tự đã xảy ra tại quỹ tín dụng tư nhân BCRED thuộc Blackstone ( BX ), một trong những công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới. Đối mặt với áp lực rút vốn khổng lồ, các đối tác cấp cao của công ty đã sử dụng 150 triệu USD vốn tự có để lấp đầy khoảng trống rút vốn nhằm nỗ lực tránh việc hạn chế rút tiền.
Nhưng những gì diễn ra sau đó đã thêm dầu vào lửa. Chỉ vài giờ sau khi Blackstone công bố giải pháp của mình, BlackRock ( BLK) đã thông báo rằng họ sẽ ghi giảm giá trị một khoản nợ thứ cấp trị giá 25 triệu USD từ mệnh giá xuống bằng 0 trong vòng ba tháng và áp đặt hạn mức rút vốn 5% đối với quỹ cho vay doanh nghiệp HPS trị giá 26 tỷ USD của mình, mặc dù các cổ đông yêu cầu tỷ lệ rút vốn lên tới 9,3%.
Nếu việc Blue Owl bán các khoản vay là "thời điểm giải chấp" (margin call moment) đối với tín dụng tư nhân, thì việc BlackRock xóa sổ giá trị sổ sách của khoản vay về 0 là giọt nước tràn ly làm sụp đổ thị trường.
Blog tài chính Zerohedge chỉ ra rằng BlackRock đã làm điều mà Blue Owl và Blackstone tuyệt vọng muốn tránh, bởi vì họ biết rõ rằng làm như vậy sẽ kích hoạt thêm nhiều đợt rút vốn và buộc phải bán tháo nhiều hơn, tạo ra một vòng xoáy đi xuống của giá cổ phiếu, từ đó gây ra sự hoảng loạn toàn ngành.
Hành động ghi giảm giá trị tài sản của BlackRock đã nhanh chóng kích hoạt một phản ứng dây chuyền. Quỹ cho vay doanh nghiệp HPS trị giá 26 tỷ USD do họ quản lý cuối cùng đã đặt mức trần 5% cho việc mua lại. Sau đó, nhà quản lý quỹ định kỳ kỳ cựu Cliffwater cũng đối mặt với yêu cầu rút vốn kỷ lục 14%, buộc phải "đóng cửa" và giới hạn tỷ lệ rút vốn quý I ở mức 7%.
David Rosen của Rubric Capital trước đó đã cảnh báo: "Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu Cliffwater là con chim yến trong mỏ than và là quân cờ domino đầu tiên trong kịch bản 'tháo chạy khỏi ngân hàng' mà chúng tôi dự đoán."
Các nhà phân tích lưu ý rằng mặc dù các công ty tín dụng tư nhân có thể tránh được sự sụp đổ thảm khốc bằng cách hạn chế dòng vốn chảy ra hàng quý, nhưng xu hướng rút vốn có khả năng sẽ vẫn ở mức cao trong các quý tới.
Họ so sánh tình hình hiện tại với cuộc khủng hoảng quỹ bất động sản năm 2022, khi một tình trạng "chảy máu" vốn chậm chạp tương tự đã xảy ra, kéo dài trong nhiều tháng, và ngành này phải mất nhiều năm để phục hồi.
Cố vấn kinh tế trưởng của Allianz và nhà kinh tế học nổi tiếng Mohamed El-Erian gần đây đã đưa ra cảnh báo rằng các vấn đề thanh khoản và áp lực rút vốn trên thị trường tín dụng tư nhân Hoa Kỳ đang hình thành một "hiện tượng lây lan điển hình", có thể đẩy các nhà đầu tư vào tình thế tiến thoái lưỡng nan khi "họ không thể bán những gì họ muốn bán, nên họ buộc phải bán những gì họ có thể bán."
Điều đáng lo ngại hơn nữa là sự hỗn loạn trong các quỹ tín dụng tư nhân đang lan sang các lĩnh vực khác của thị trường nợ. Các nghĩa vụ cho vay thế chấp (CLO), vốn là một trong số ít tài sản mà các quỹ có thể dễ dàng bán trong thời kỳ khó khăn, gần đây đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể. Theo nghiên cứu từ Santander US Capital Markets, các trái phiếu CLO lợi suất cao chủ yếu do các quỹ tín dụng tư nhân nắm giữ đã giảm 4,1% trong tháng 2, trái ngược hoàn toàn với mức tăng 1% trong tháng 1 và tháng 12, báo hiệu một sự đảo chiều rõ rệt trong tâm lý thị trường.
Trong khi đó, ngành tín dụng tư nhân cũng đang đối mặt với áp lực từ các nhà cung cấp vốn của mình — các ngân hàng lớn. Một số nhà ngân hàng đã tuyên bố rõ ràng rằng họ dự kiến sẽ thắt chặt chính sách tín dụng hoặc thậm chí rút lui dần khỏi lĩnh vực này.
Theo những nguồn tin thân cận, hội đồng quản trị và ban điều hành của các ngân hàng lớn gần đây đã khởi động một đợt đánh giá toàn diện mới nhắm vào mức độ rủi ro tín dụng tư nhân, bao gồm các chỉ số chính như thành phần danh mục cho vay và tỷ lệ ứng trước tài sản thế chấp.
Mặc dù các giám đốc điều hành ngân hàng cho biết hiện chưa có bằng chứng về các vấn đề mang tính hệ thống và các ngân hàng đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho những áp lực tiềm tàng, nhưng JPMorgan đã đi đầu. Sau khi hạ định giá các khoản vay của một số quỹ tín dụng tư nhân cho các công ty phần mềm, ngân hàng này đã cắt giảm hạn mức tín dụng cấp cho các quỹ đó.
Dữ liệu từ Moody's Ratings cho thấy tính đến giữa năm ngoái, tổng các khoản cho vay từ ngành ngân hàng Mỹ đối với các định chế tài chính phi ký thác, bao gồm các công ty tín dụng tư nhân, đã đạt 1,2 nghìn tỷ USD, gần gấp ba lần quy mô của một thập kỷ trước.
Dữ liệu từ Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang (FDIC) thậm chí còn đáng kinh ngạc hơn. Các khoản cho vay của ngân hàng Mỹ đối với các định chế tài chính phi ký thác (NDFI) đã đạt 1,4 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2025, với thêm 2,8 nghìn tỷ USD cam kết cho vay chưa giải ngân, đưa tổng mức rủi ro tiềm tàng lên tới 4,2 nghìn tỷ USD.
Deutsche Bank đã tiết lộ trong báo cáo thường niên rằng rủi ro tín dụng tư nhân theo giá trị phân bổ của mình đã tăng lên 25,9 tỷ Euro (khoảng 30 tỷ USD), chiếm 5% tổng dư nợ cho vay. Mức độ rủi ro cho vay của ngân hàng đối với ngành công nghệ (bao gồm cả phần mềm) cũng tăng lên 15,8 tỷ Euro. Deutsche Bank không phải là trường hợp cá biệt; toàn bộ ngành ngân hàng Hoa Kỳ đang đối mặt với những rủi ro tiềm tàng đáng kể.