EUR/CAD kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,5700 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này vẫn mạnh hơn khi đồng euro (EUR) giữ vững vị thế sau khi dữ liệu Chỉ số nhà quản lý mua hàng (PMI) HCOB từ Đức và Khu vực đồng tiền chung châu Âu được công bố. Sự chú ý của các nhà giao dịch đang chuyển sang dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) của khu vực đồng euro, sẽ được công bố vào cuối ngày.
PMI Dịch vụ HCOB cuối cùng của Đức đã cải thiện lên 52,5 trong tháng 10, từ mức 51,7 trước đó. PMI Tổng hợp tăng lên 53,4 từ mức 52,8 trước đó. Trong khi đó, PMI Dịch vụ của khu vực đồng euro giảm xuống 51,4 từ mức 51,7 trước đó, và PMI Tổng hợp giảm xuống 51,7 từ mức 51,9.
Đà tăng của cặp EUR/CAD có thể bị hạn chế khi đồng đô la Canada (CAD) liên kết với hàng hóa có thể tăng điểm nhờ khả năng giá dầu thô đi lên. Sự thận trọng của thị trường xuất hiện trước quyết định của Washington trong cuộc chiến Mỹ-Israel với Iran, sau khi phe Dân chủ quét sạch cuộc bầu cử giữa kỳ của Mỹ. Việc kiểm phiếu đang diễn ra, với phe Dân chủ giành đa số ở cả hai viện Quốc hội trong phần còn lại của nhiệm kỳ thứ hai của Trump.
Theo Reuters, Priyanka Sachdeva, trưởng bộ phận phân tích thị trường tại Phillip Nova, lưu ý rằng "những tín hiệu trái chiều của Tổng thống Trump, với các cuộc tấn công quân sự vẫn tiếp diễn cùng các tuyên bố giảm nhẹ nguy cơ leo thang thêm, đã khiến các nhà giao dịch khó xây dựng niềm tin định hướng mạnh mẽ". Bà nói thêm rằng "một số hoạt động chốt lãi và giảm bớt các vị thế mua đầu cơ là hợp lý, đặc biệt sau đợt tăng mạnh trong tháng 10".
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.55% | -0.56% | -0.24% | -0.40% | -0.62% | -0.39% | -0.58% | |
| EUR | 0.55% | 0.00% | 0.32% | 0.13% | -0.08% | 0.15% | -0.03% | |
| GBP | 0.56% | -0.01% | 0.34% | 0.19% | -0.06% | 0.15% | -0.04% | |
| JPY | 0.24% | -0.32% | -0.34% | -0.16% | -0.38% | -0.17% | -0.35% | |
| CAD | 0.40% | -0.13% | -0.19% | 0.16% | -0.22% | -0.01% | -0.19% | |
| AUD | 0.62% | 0.08% | 0.06% | 0.38% | 0.22% | 0.21% | 0.04% | |
| NZD | 0.39% | -0.15% | -0.15% | 0.17% | 0.00% | -0.21% | -0.18% | |
| CHF | 0.58% | 0.03% | 0.04% | 0.35% | 0.19% | -0.04% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).