Trong một cuộc phỏng vấn với Fox News, được Reuters dẫn lại, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Pickaxe Mountain, một cơ sở hạt nhân ngầm của Iran, không phải là vấn đề lớn, đồng thời nói thêm rằng hiện tại Hoa Kỳ (Mỹ) đang ở vị thế rất mạnh với Iran.
Tổng thống Mỹ cũng cho biết ông muốn tránh nhắm mục tiêu vào các cơ sở hạ tầng trọng yếu như nhà máy điện và cầu. Những phát biểu này có thể trấn an nhà đầu tư rằng Washington đang tìm cách tránh một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn.
Đồng thời, Trump vẫn giữ lập trường cứng rắn đối với Iran, nói rằng Iran không thể tiếp tục phá vỡ các thỏa thuận nữa. Những bình luận này cho thấy Washington có ý định duy trì sức ép ngoại giao lên Tehran trong khi phát tín hiệu ưu tiên các biện pháp làm giảm nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp.
Pickaxe Mountain không phải là vấn đề lớn.
Chúng tôi hiện đang ở vị thế rất mạnh với Iran.
Muốn tránh tấn công các nhà máy điện, cầu.
Tôi không có ý định làm điều đó.
Chúng tôi không thể để Iran tiếp tục phá vỡ các thỏa thuận nữa.
Đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu sau những phát biểu này, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) xóa bỏ mức tăng trước đó để giao dịch đi ngang trong ngày quanh 101,53 tại thời điểm viết bài. Đồng thời, giá dầu vẫn chịu áp lực, với dầu West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ giảm 1,24% trong ngày để giao dịch quanh mức 80,20$ tại thời điểm đưa tin.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.08% | 0.08% | -0.09% | 0.30% | 0.01% | 0.01% | |
| EUR | -0.01% | -0.08% | 0.06% | -0.12% | 0.28% | 0.02% | 0.00% | |
| GBP | 0.08% | 0.08% | 0.15% | 0.00% | 0.39% | 0.11% | 0.11% | |
| JPY | -0.08% | -0.06% | -0.15% | -0.17% | 0.21% | -0.05% | -0.04% | |
| CAD | 0.09% | 0.12% | -0.01% | 0.17% | 0.40% | 0.10% | 0.12% | |
| AUD | -0.30% | -0.28% | -0.39% | -0.21% | -0.40% | -0.25% | -0.28% | |
| NZD | -0.01% | -0.02% | -0.11% | 0.05% | -0.10% | 0.25% | 0.01% | |
| CHF | -0.01% | -0.00% | -0.11% | 0.04% | -0.12% | 0.28% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).