Chỉ số Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) tổng hợp của HSBC Ấn Độ được điều chỉnh giảm xuống còn 57,1 trong tháng 6 từ mức đọc trước đó là 57,4, theo dữ liệu mới nhất được công bố bởi S&P Global và Ngân hàng HSBC vào thứ Sáu. Con số này thấp hơn so với ước tính 57,4.
Trong khi đó, PMI Dịch vụ HSBC của Ấn Độ đạt 57,4, so với mức 57,3 trong lần đọc trước, thấp hơn mức đồng thuận của thị trường là 58,0.
Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC Ấn Độ là chỉ báo nhanh đánh giá hoạt động kinh doanh tại Ấn Độ. Con số này được tính bằng cách kết hợp trọng số các chỉ số sản xuất và dịch vụ tương ứng dựa trên giá trị gia tăng hàng năm chính thức của ngành sản xuất và dịch vụ. Trong khi đó, Chỉ số PMI Dịch vụ là chỉ báo nhanh đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Ấn Độ.
Các chỉ số PMI mạnh hơn dự kiến báo hiệu hoạt động nhà máy và động lực kinh tế mạnh hơn, làm giảm kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ, trong khi dữ liệu yếu hơn dự kiến thường gây áp lực lên đồng Rupee Ấn Độ do làm dấy lên lo ngại về tăng trưởng và tăng khả năng Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) sẽ có chính sách nới lỏng hơn.
Trên biểu đồ hàng ngày, USD/INR giữ xu hướng tăng nhẹ khi nó củng cố trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày của dải Bollinger và đường SMA 100 ngày rộng hơn. Cặp tiền đang di chuyển dọc theo nửa trên của vùng biến động gần đây, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) (14) ở khoảng 54 vẫn nằm trong vùng trung tính đến tích cực, cho thấy động lực tăng vừa phải mà chưa đạt đến trạng thái quá mua.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại đường giữa của dải Bollinger quanh mức 94,85, trước khi có lớp đệm sâu hơn từ dải Bollinger dưới gần mức 94,00 và đường SMA 100 ngày nằm ngay bên dưới. Về phía kháng cự, mức kháng cự đáng chú ý đầu tiên là dải Bollinger trên ở khoảng 95,75; một đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ mở ra cơ hội tăng tiếp, trong khi không vượt qua được có thể khiến USD/INR bị giới hạn trong phạm vi trên mức hỗ trợ giữa dải.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số Tổng hợp người quản lý mua hàng (PMI), được S&P Global và Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) công bố hàng tháng, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh tư nhân ở Đức cho cả lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát với các giám đốc điều hành cấp cao. Mỗi câu trả lời được tính trọng số theo quy mô của công ty và sự đóng góp của nó vào tổng sản lượng sản xuất hoặc dịch vụ được tính theo phân ngành mà công ty đó thuộc về. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số dao động từ 0 đến 100, với mức 50,0 báo hiệu không có sự thay đổi so với tháng trước. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế tư nhân của Đức đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR). Trong khi đó, chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động đang giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với EUR.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 6 thg 7 03, 2026 05:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 57.1
Đồng thuận: 57.4
Trước đó: 57.4
Nguồn: S&P Global
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.