EUR/JPY tăng sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 184,50 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chéo này vẫn giữ sắc thái giảm ngắn hạn khi giá giao ngay duy trì dưới mức Giá trung bình có trọng số theo khối lượng phiên (VWAP) và một cụm chặt chẽ các Đường trung bình động hàm mũ, với EMA 9 kỳ tại 184,64 và EMA 50 kỳ tại 184,91 hiện đóng vai trò là nguồn cung phía trên.
Việc tăng tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY thử nghiệm biên trên của mô hình tam giác đối xứng quanh 185,90. Việc phá vỡ trên tam giác sẽ gây ra sự xuất hiện xu hướng tăng và mở ra mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 46,58 dao động ngay dưới đường giữa, cho thấy đà tăng đang suy yếu và củng cố ý tưởng rằng các đợt tăng hướng tới các đường trung bình gần đó có thể gặp khó khăn trong việc duy trì đà.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY vẫn nằm trong mô hình tam giác đối xứng, cho thấy cả người mua và người bán đang trở nên ngày càng quyết liệt, ép giá vào phạm vi ngày càng hẹp. Chưa bên nào kiểm soát được, tạo ra sự cân bằng quyền lực tạm thời.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu trùng với biên dưới của mô hình tam giác đối xứng quanh 183,50, tiếp theo là mức thấp nhất trong bốn tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức thấp nhất trong sáu tháng 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.18% | 0.00% | -0.13% | -0.22% | -0.34% | -0.17% | |
| EUR | 0.17% | -0.02% | 0.17% | 0.03% | -0.10% | -0.18% | -0.03% | |
| GBP | 0.18% | 0.02% | 0.15% | 0.04% | -0.09% | -0.16% | -0.01% | |
| JPY | 0.00% | -0.17% | -0.15% | -0.11% | -0.26% | -0.35% | -0.18% | |
| CAD | 0.13% | -0.03% | -0.04% | 0.11% | -0.15% | -0.22% | -0.05% | |
| AUD | 0.22% | 0.10% | 0.09% | 0.26% | 0.15% | -0.07% | 0.08% | |
| NZD | 0.34% | 0.18% | 0.16% | 0.35% | 0.22% | 0.07% | 0.16% | |
| CHF | 0.17% | 0.03% | 0.00% | 0.18% | 0.05% | -0.08% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).