Phát biểu tại một phiên thảo luận chính sách trong Diễn đàn Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) về Ngân hàng Trung ương vào thứ Tư, Thống đốc Ngân hàng trung ương Canada (BoC) Tiff Macklem cho biết nền kinh tế Canada vẫn còn yếu, trong khi lạm phát vẫn đang chạy rõ ràng trên mục tiêu.
Tại Canada, nền kinh tế yếu.
Lạm phát rõ ràng trên mục tiêu.
Chúng tôi đang ở cuối dưới của phạm vi trung lập, khoảng mức phù hợp để giữ lạm phát trong tầm kiểm soát.
Chúng ta phải khiêm tốn trong bối cảnh bất định.
Nếu tình hình thay đổi, chúng tôi sẵn sàng hành động."
Đầu tư AI tại Mỹ dẫn đến các cơn gió ngược và áp lực cạnh tranh.
Câu hỏi mở khi nào sự giảm phát do AI thúc đẩy sẽ bắt đầu.
Trong ngắn hạn, chúng ta đã thấy giá máy tính tăng lên.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.40% | 0.14% | 0.00% | 0.19% | 0.31% | 0.14% | 0.30% | |
| EUR | -0.40% | -0.26% | -0.39% | -0.19% | -0.06% | -0.27% | -0.09% | |
| GBP | -0.14% | 0.26% | -0.15% | 0.06% | 0.17% | -0.02% | 0.18% | |
| JPY | 0.00% | 0.39% | 0.15% | 0.16% | 0.30% | 0.09% | 0.28% | |
| CAD | -0.19% | 0.19% | -0.06% | -0.16% | 0.13% | -0.09% | 0.12% | |
| AUD | -0.31% | 0.06% | -0.17% | -0.30% | -0.13% | -0.22% | -0.01% | |
| NZD | -0.14% | 0.27% | 0.02% | -0.09% | 0.09% | 0.22% | 0.20% | |
| CHF | -0.30% | 0.09% | -0.18% | -0.28% | -0.12% | 0.00% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).