USD/IDR tiếp tục mất điểm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 17.720 trong giờ châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền này mất điểm khi đồng đô la Mỹ (USD) cắt giảm đà tăng trong ngày mặc dù thị trường vẫn thận trọng. Các nhà giao dịch vẫn giữ thái độ phòng thủ khi chờ đợi các cập nhật thêm về chương trình hạt nhân chưa được giải quyết của Iran.
Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo rằng một bản ghi nhớ ghi nhớ (MoU) đã được ký kết để chấm dứt xung đột và mở lại eo biển Hormuz bị phong tỏa, mặc dù những người tham gia thị trường vẫn rất thận trọng. Cần lưu ý rằng cả Washington và Tehran đều chưa công bố văn bản chính thức của thỏa thuận, thiếu sự minh bạch đầy đủ.
Đồng bạc xanh có thể nhận được sự hỗ trợ thêm khi các nhà giao dịch định giá khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất chuẩn ở phạm vi mục tiêu 3,50% đến 3,75% vào thứ Tư, điều này có thể do lạm phát Mỹ cao hơn vì giá năng lượng tăng liên quan đến căng thẳng ở Trung Đông. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ cuộc họp báo để tìm tín hiệu về cách Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh dự định dẫn dắt ngân hàng trung ương vào kỷ nguyên tiếp theo.
Đồng Rupiah Indonesia (IDR) có thể đối mặt với thách thức so với đồng đô la Mỹ khi dự trữ ngoại hối giảm làm nổi bật chi phí ngày càng tăng của các can thiệp của ngân hàng trung ương. Áp lực trong nước này còn bị gia tăng bởi các rủi ro thương mại bên ngoài, cụ thể là gói thuế quan 18% của Mỹ dự kiến áp dụng vào ngày 24 tháng 7, đe dọa cả xuất khẩu và dòng vốn đầu tư. Tuy nhiên, mức lỗ của đồng Rupiah có thể được giới hạn trước cuộc họp của Ngân hàng Indonesia (BI) vào thứ Năm, nơi các nhà giao dịch đặt cược các nhà hoạch định chính sách sẽ duy trì quan điểm thắt chặt diều hâu để bảo vệ đồng tiền.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Rupiah Indonesia.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | IDR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.50% | -0.48% | 0.13% | 0.38% | -0.21% | -0.17% | -1.79% | |
| EUR | 0.50% | -0.01% | 0.61% | 0.88% | 0.30% | 0.44% | -2.04% | |
| GBP | 0.48% | 0.01% | 0.56% | 0.90% | 0.32% | 0.36% | -2.38% | |
| JPY | -0.13% | -0.61% | -0.56% | 0.26% | -0.23% | -0.21% | -2.36% | |
| CAD | -0.38% | -0.88% | -0.90% | -0.26% | -0.65% | -0.50% | -2.53% | |
| AUD | 0.21% | -0.30% | -0.32% | 0.23% | 0.65% | 0.11% | -2.50% | |
| NZD | 0.17% | -0.44% | -0.36% | 0.21% | 0.50% | -0.11% | -2.06% | |
| IDR | 1.79% | 2.04% | 2.38% | 2.36% | 2.53% | 2.50% | 2.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).