Viện Quản lý Cung ứng (ISM) dự kiến sẽ công bố Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) ngành dịch vụ tháng 5 vào thứ Tư. Những người tham gia thị trường kỳ vọng sự cải thiện nhẹ, với chỉ số dự báo ở mức 53,8, tăng so với 53,6 trong tháng 4.
Chỉ số này là thước đo đáng tin cậy về sức khỏe của ngành dịch vụ Hoa Kỳ (Mỹ), được các nhà tham gia thị trường theo dõi chặt chẽ. Nó dựa trên khảo sát do ISM thực hiện với các công ty trên toàn nước Mỹ và xoay quanh ngưỡng 50: mức đọc trên 50 cho thấy sự mở rộng, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự thu hẹp.
Báo cáo ISM tháng 4 cho thấy hoạt động kinh tế trong ngành dịch vụ vẫn duy trì ở vùng mở rộng trong tháng thứ 22 liên tiếp, nhưng giảm nhẹ so với mức 54,0 trong tháng 3. Xét về việc làm, "hoạt động trong ngành dịch vụ vẫn thu hẹp trong tháng 4 lần thứ hai liên tiếp. Chỉ số Việc làm ghi nhận 48, tăng so với con số 45,2 của tháng 3," nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình 12 tháng là 48,6.
Chỉ số Giá phải trả, có liên quan trực tiếp đến lạm phát, ghi nhận 70,7, không đổi so với tháng 3, nâng mức trung bình 12 tháng từ 67,2 lên 67,7, mức trung bình cao nhất kể từ tháng 5 năm 2023.
"Có một số ý kiến từ các người trả lời khảo sát cho biết họ vẫn chưa thấy giá dầu tăng ảnh hưởng đến các sản phẩm liên quan đến dầu mỏ, vì vậy chúng tôi dự kiến sẽ tiếp tục thấy các mức đọc cao của Chỉ số Giá trong vài tháng tới — bất kể khi nào xung đột ở Iran kết thúc — do các chi phí này lan tỏa qua chuỗi cung ứng toàn cầu," báo cáo chính thức cho biết.
Chỉ số Việc làm và Giá phải trả có ý nghĩa quan trọng, vì chúng cung cấp manh mối sớm về dữ liệu định hình lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Ngân hàng trung ương có Chủ tịch mới, Kevin Warsh, người sẽ chủ trì cuộc họp chính sách tiền tệ đầu tiên vào giữa tháng 6. Warsh được Tổng thống Mỹ Donald Trump lựa chọn làm Chủ tịch, nhằm mục tiêu có một Chủ tịch "thân thiện" hơn, không phản đối mong muốn giảm lãi suất của ông.
Tuy nhiên, Tổng thống Trump cũng chịu trách nhiệm về cuộc chiến đang diễn ra ở Iran, điều này đã làm tăng áp lực lạm phát, khiến Fed khó có thể cắt giảm lãi suất. Ngược lại: lực đầu cơ vẫn đặt cược vào khả năng tăng lãi suất trước khi năm kết thúc khi lạm phát gần gấp đôi mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương.
Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE), thước đo lạm phát ưa thích của Fed, đã tăng lên 3,8% hàng năm trong tháng 4 từ 3,5% hàng năm trong tháng 3, đúng như dự kiến. Chỉ số PCE lõi hàng năm, loại trừ giá thực phẩm và năng lượng biến động, tăng 3,3%, cũng đáp ứng kỳ vọng của thị trường.
Thêm vào đó, Mỹ sẽ công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 5 vào thứ Sáu, và chỉ số phụ việc làm từ PMI ngành dịch vụ ISM có thể cung cấp manh mối về tình hình tuyển dụng trong tháng 5.
Mức đọc chính sẽ kích hoạt phản ứng ban đầu của thị trường. Như đã đề cập, mức đọc trên ngưỡng 50 sẽ được coi là tích cực, mặc dù đồng Đô la Mỹ (USD) sẽ tăng mạnh nếu kết quả tốt hơn dự kiến, vì điều đó báo hiệu tiến triển kinh tế và tăng khả năng tăng lãi suất sắp tới.
Mức đọc trên 50 nhưng dưới kỳ vọng có thể gây tác động tiêu cực nhẹ lên đồng bạc xanh. Tuy nhiên, mức đọc bất ngờ dưới ngưỡng quan trọng sẽ làm dấy lên lo ngại về tăng trưởng kinh tế Mỹ và gây áp lực bán lên USD.
Báo cáo PMI ngành dịch vụ ISM dự kiến được công bố lúc 14:00 GMT vào thứ Tư. Trước khi công bố, đồng Đô la Mỹ (USD) chịu áp lực bán nhẹ, khá ổn định khi các nhà tham gia thị trường chờ đợi tin tức từ mặt trận chiến tranh Iran. Hy vọng về một thỏa thuận đang dần phai nhạt khi căng thẳng giữa Israel và Lebanon đã làm gián đoạn các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran nhằm đạt được Bản Ghi nhớ Hiểu biết (MOU).
Valeria Bednarik, Nhà phân tích trưởng của FXStreet, nhận xét: "Cặp EUR/USD giao dịch quanh mức 1,1640, gần như không thay đổi trong tuần, giữ ở các mức quen thuộc. Bức tranh kỹ thuật của cặp tiền này là giảm giá, tuy nhiên đà xu hướng đang thiếu rõ ràng. Trên biểu đồ hàng ngày, cặp tiền phát triển dưới tất cả các đường trung bình động, vốn cũng khá thiếu phương hướng và bị giới hạn trong phạm vi 40 pip. Đồng thời, các chỉ báo kỹ thuật không có xu hướng rõ ràng dưới các đường giữa của chúng, phản ánh sự không chắc chắn về hướng đi."
Bednarik bổ sung: "Chiến tranh vẫn là yếu tố chính chi phối thị trường, mặc dù báo cáo ISM có thể tạo ra một số biến động ngắn hạn. Như đã lưu ý, một báo cáo tích cực sẽ thúc đẩy nhu cầu đồng bạc xanh và đẩy EUR/USD về gần mức thấp gần đây ở vùng 1,1580. Nếu các tin tức liên quan đến chiến tranh kích hoạt tâm lý tránh rủi ro, cặp tiền có thể kéo dài đà giảm về vùng giá 1,1530. Trường hợp ngược lại cũng đúng, với kết quả PMI ngành dịch vụ ISM không khả quan sẽ đẩy EUR/USD lên gần đường SMA 100 ngày ở khoảng 1,1690. Cuối cùng, một báo cáo yếu kém cùng với hy vọng mới về kết thúc chiến tranh có thể đẩy cặp tiền lên 1,1740 và cao hơn nữa."
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.
Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM), được công bố hàng tháng, là chỉ báo nhanh đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Mỹ, chiếm phần lớn nền kinh tế. Chỉ báo này được thu thập từ một cuộc khảo sát các giám đốc cung ứng trên khắp nước Mỹ dựa trên thông tin họ thu thập được trong các tổ chức của mình. Các phản hồi khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế dịch vụ nói chung đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Đô la Mỹ (USD). Chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động của lĩnh vực dịch vụ nói chung đang suy giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với USD.
Đọc thêmLần phát hành tiếp theo: Th 4 thg 6 03, 2026 14:00
Tần số: Hàng tháng
Đồng thuận: 53.8
Trước đó: 53.6
Nguồn: Institute for Supply Management
Chỉ số nhà quản trị mua dịch vụ (PMI) của Viện quản lý cung ứng (ISM) tiết lộ các điều kiện hiện tại trong lĩnh vực dịch vụ của Mỹ, vốn trước đây là ngành đóng góp lớn vào GDP. Dữ liệu trên 50 cho thấy sự mở rộng trong hoạt động kinh tế của khu vực dịch vụ. Các chỉ số mạnh hơn mong đợi thường giúp USD tập hợp sức mạnh chống lại các đồng tiền chính khác. Ngoài chỉ số PMI toàn phần, Chỉ số Việc làm và Chỉ số Giá phải trả cũng được các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ vì chúng cung cấp những hiểu biết hữu ích về tình trạng của thị trường lao động và lạm phát.