EUR/CAD giảm giá sau bốn ngày thua lỗ, giao dịch quanh mức 1,6060 trong giờ châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền tệ này mất giá khi đồng đô la Canada (CAD) liên kết với hàng hóa vẫn vững chắc trong bối cảnh giá dầu thô cao hơn. Cần lưu ý rằng Canada là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, với ngành năng lượng chiếm phần lớn trong nền kinh tế của nước này.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) tăng trở lại sau bốn ngày giảm, giao dịch quanh mức 92,50$ mỗi thùng vào thời điểm viết bài. Giá dầu thô tăng do lo ngại về nguồn cung được tái khởi động sau khi lực lượng Mỹ tiến hành các cuộc không kích tự vệ ở miền nam Iran vào thứ Hai.
Người phát ngôn Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ cho biết các cuộc không kích nhằm vào các vị trí phóng tên lửa và các tàu Iran cố gắng triển khai mìn. Trong khi quân đội Mỹ nhấn mạnh cam kết bảo vệ lực lượng của mình và duy trì sự kiềm chế trong thời gian ngừng bắn, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết các cuộc đàm phán hướng tới một thỏa thuận chấm dứt xung đột và mở lại Eo biển Hormuz đang tiến triển tốt.
Cặp EUR/CAD gặp khó khăn khi đồng Euro (EUR) nhạy cảm với rủi ro đối mặt với thách thức trong bối cảnh nhu cầu tài sản an toàn tăng cao. Tuy nhiên, đà giảm của đồng Euro có thể bị hạn chế trong bối cảnh tâm lý diều hâu xung quanh triển vọng chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Các nhà giao dịch sẽ chú ý nhiều hơn đến số liệu sơ bộ về lạm phát của Đức, dự kiến công bố vào thứ Sáu.
Thành viên hội đồng quản trị ECB Isabel Schnabel cho biết vào thứ Ba rằng ngân hàng trung ương nên tăng lãi suất vào tháng Sáu, ngay cả khi các cuộc đàm phán hòa bình với Iran đạt được thỏa thuận, vì xung đột đã kéo dài lâu hơn dự kiến và giá năng lượng cao đang lan rộng vào nền kinh tế rộng lớn hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.21% | 0.19% | 0.00% | 0.15% | 0.49% | 0.23% | |
| EUR | -0.08% | 0.16% | 0.11% | -0.06% | 0.10% | 0.44% | 0.15% | |
| GBP | -0.21% | -0.16% | -0.04% | -0.21% | -0.05% | 0.27% | 0.00% | |
| JPY | -0.19% | -0.11% | 0.04% | -0.18% | -0.01% | 0.29% | 0.06% | |
| CAD | -0.01% | 0.06% | 0.21% | 0.18% | 0.17% | 0.50% | 0.24% | |
| AUD | -0.15% | -0.10% | 0.05% | 0.01% | -0.17% | 0.32% | 0.06% | |
| NZD | -0.49% | -0.44% | -0.27% | -0.29% | -0.50% | -0.32% | -0.27% | |
| CHF | -0.23% | -0.15% | -0.00% | -0.06% | -0.24% | -0.06% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).