Austan Goolsbee, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Chicago, đã phát biểu tại Hội nghị Toàn cầu Milken Institute 2026 ở California, Hoa Kỳ, vào thứ Tư. Ông cho biết tác động của năng suất tăng lên lạm phát vẫn là một chủ đề tranh luận sôi nổi trong Fed.
Tác động của năng suất tăng lên lạm phát vẫn là một chủ đề tranh luận sôi nổi.
Nếu các hộ gia đình dự đoán thu nhập và tài sản trong tương lai sẽ tăng nhờ năng suất cao hơn, họ có thể thúc đẩy chi tiêu và lạm phát.
Tác động của năng suất lên lạm phát và lãi suất có thể đi theo cả hai hướng."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.50% | -0.41% | -0.95% | 0.14% | -0.69% | -1.12% | -0.52% | |
| EUR | 0.50% | 0.09% | -0.44% | 0.65% | -0.18% | -0.65% | -0.02% | |
| GBP | 0.41% | -0.09% | -0.53% | 0.56% | -0.27% | -0.73% | -0.09% | |
| JPY | 0.95% | 0.44% | 0.53% | 1.09% | 0.26% | -0.19% | 0.46% | |
| CAD | -0.14% | -0.65% | -0.56% | -1.09% | -0.82% | -1.26% | -0.64% | |
| AUD | 0.69% | 0.18% | 0.27% | -0.26% | 0.82% | -0.45% | 0.18% | |
| NZD | 1.12% | 0.65% | 0.73% | 0.19% | 1.26% | 0.45% | 0.63% | |
| CHF | 0.52% | 0.02% | 0.09% | -0.46% | 0.64% | -0.18% | -0.63% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).