USD/CHF giảm trong phiên Bắc Mỹ, nhưng vẫn tiếp tục giảm nhẹ 0,12% khi cặp tiền này đối mặt với vùng kháng cự quan trọng gồm các Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20, 100 và 50 ngày tại khoảng 0,7842-57. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 0,7830.
Đà phục hồi của USD/CHF vào thứ Hai dường như ngắn hạn, khi cặp tiền này gặp phải vùng kháng cự quan trọng có thể đẩy giá xuống gần mốc 0,7800. Cấu trúc thị trường vẫn nghiêng về xu hướng giảm, nhưng động lực cho thấy người mua đang tham gia, như được chỉ ra bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Trong ngắn hạn, USD/CHF có thể tích luỹ trong phạm vi 0,7800-0,7860. Việc phá vỡ đỉnh của phạm vi này có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo. Mức kháng cự đầu tiên sẽ là 0,7900, tiếp theo là SMA 200 ngày tại 0,7929. Phía trên là 0,7950, tiếp theo là mốc tâm lý 0,8000.
Về phía giảm, nếu người bán phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ quan trọng quanh 0,7800, điều này sẽ mở đường cho việc kiểm tra mức đáy hàng ngày ngày 17 tháng 4 tại 0,7775, trước mức đáy hàng ngày ngày 10 tháng 3 tại 0,7748. Tiếp theo là mức đáy chu kỳ ngày 2 tháng 3 ở 0,7668.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.07% | 0.41% | -0.02% | -0.21% | -0.25% | -0.12% | |
| EUR | 0.04% | -0.05% | 0.46% | 0.02% | -0.19% | -0.21% | -0.07% | |
| GBP | 0.07% | 0.05% | 0.49% | 0.05% | -0.14% | -0.16% | -0.02% | |
| JPY | -0.41% | -0.46% | -0.49% | -0.42% | -0.64% | -0.65% | -0.50% | |
| CAD | 0.02% | -0.02% | -0.05% | 0.42% | -0.21% | -0.24% | -0.10% | |
| AUD | 0.21% | 0.19% | 0.14% | 0.64% | 0.21% | -0.02% | 0.12% | |
| NZD | 0.25% | 0.21% | 0.16% | 0.65% | 0.24% | 0.02% | 0.14% | |
| CHF | 0.12% | 0.07% | 0.02% | 0.50% | 0.10% | -0.12% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).