Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã giảm trên toàn bộ đường cong, với trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm, chỉ số chuẩn giảm gần sáu điểm cơ bản xuống 4,141% do dữ liệu kinh tế yếu hơn mong đợi, điều này sẽ yêu cầu Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục nới lỏng.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đang chuẩn bị ghi nhận ngày giảm thứ tư liên tiếp, khi các nhà đầu tư ngày càng tự tin rằng Fed sẽ tiếp tục chu kỳ nới lỏng của mình.
Bán lẻ của Mỹ trong tháng 12 không đạt ước tính và giữ nguyên ở mức 0%. Đồng thời, Chỉ số chi phí việc làm (ECI) cho quý cuối cùng của năm 2025 tăng 0,7% theo quý, thấp hơn mức 0,8% của quý tháng 7-9 và không đạt ước tính.
Sau khi công bố dữ liệu, các thị trường tiền tệ đã định giá 58 điểm cơ bản về việc nới lỏng, như được thể hiện bởi dữ liệu từ Hội đồng Thương mại Chicago (CBOT).
Các bài phát biểu của các Chủ tịch Fed khu vực Lorie Logan và Beth Hammack, mặc dù có lập trường diều hâu, nhưng không thể củng cố lợi suất của Mỹ, nhưng đã hạn chế đà giảm của đồng bạc xanh.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, đang ổn định ở mức 96,84, không thay đổi.
Trong khi đó, kỳ vọng lạm phát của các thị trường tài chính cho năm năm là 2,5% theo Tỷ lệ Lạm phát Breakeven 5 năm. Đối với mười năm, Tỷ lệ Lạm phát Breakeven 10 năm tăng lên 2,35%, cho thấy các thị trường nhìn nhận lạm phát ở mức trung bình đó.

Vào thứ Tư, Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ cho tháng Giêng dự kiến sẽ có tác động lớn. Các nhà kinh tế dự đoán nền kinh tế sẽ thêm 70.000 việc làm vào lực lượng lao động, tăng từ 50.000 việc làm của tháng 12. Tỷ lệ thất nghiệp được dự đoán sẽ giữ nguyên ở mức 4,4%.

Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.