Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) của Ngân hàng Richmond, Thomas Barkin, cho biết hôm thứ Ba rằng ông vẫn lo ngại về những rủi ro đối với dữ liệu việc làm và lạm phát và hy vọng rằng việc chính phủ Mỹ (US) hiện tại đóng cửa chỉ gây ra một vài ngày chậm trễ trong dữ liệu.
Một thế giới không có tăng trưởng việc làm là 'khó chịu' ngay cả khi tỷ lệ thất nghiệp vẫn thấp.
Dữ liệu kinh tế Mỹ trong tháng rưỡi qua đã có những tín hiệu tích cực về phía cầu, việc làm và lạm phát.
Vẫn là một câu hỏi mở khi nào lạm phát sẽ giảm xuống mục tiêu 2%.
Ông lo ngại về những rủi ro đối với việc làm và lạm phát.
Mức lãi suất chính sách của Fed hiện đang ở mức cao hơn trong ước tính trung lập.
Ông nghe từ các công ty rằng nhu cầu là ổn, không 'sôi động'.
Cảm nhận của doanh nghiệp về sức mạnh định giá đã giảm.
Fed đang đối mặt với một câu hỏi khác bây giờ, với lạm phát trên mục tiêu, so với Fed do Greenspan lãnh đạo vào những năm 1990.
Năng suất không chỉ đến từ trí tuệ nhân tạo, mà còn từ các công ty muốn hạn chế tuyển dụng, thích ứng với tình trạng thiếu lao động trong quá khứ.
Ông không biết rõ Warsh, nhưng ứng cử viên Chủ tịch Fed đó có vẻ có khả năng và cuốn hút.
Ông rất thân thiện với quan điểm rằng lạm phát có thể giảm, nhưng đang chờ xem điều đó.
Ông sẽ thực hiện công việc mà Quốc hội đã giao cho ông và tin rằng đó cũng là điều mà chủ tịch Fed mới sẽ làm.
Kích thước bảng cân đối kế toán là điều kỳ lạ khi chỉ tập trung vào vì nó bao gồm rất nhiều thứ như tiền mặt đang lưu hành, tài khoản ngân khố chung, cùng với dự trữ ngân hàng.
Ông sẵn sàng tham gia vào một cuộc trò chuyện về bất kỳ khía cạnh nào của bảng cân đối kế toán hoặc các hoạt động khác của Fed.
Ông hy vọng rằng việc chính phủ Mỹ hiện tại đóng cửa chỉ gây ra một vài ngày chậm trễ trong dữ liệu."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.03% | 0.19% | -0.02% | -0.62% | -0.44% | -0.32% | |
| EUR | 0.00% | -0.02% | 0.22% | -0.02% | -0.62% | -0.44% | -0.32% | |
| GBP | 0.03% | 0.02% | 0.26% | 0.00% | -0.60% | -0.42% | -0.30% | |
| JPY | -0.19% | -0.22% | -0.26% | -0.20% | -0.80% | -0.63% | -0.50% | |
| CAD | 0.02% | 0.02% | -0.00% | 0.20% | -0.60% | -0.43% | -0.30% | |
| AUD | 0.62% | 0.62% | 0.60% | 0.80% | 0.60% | 0.18% | 0.43% | |
| NZD | 0.44% | 0.44% | 0.42% | 0.63% | 0.43% | -0.18% | 0.12% | |
| CHF | 0.32% | 0.32% | 0.30% | 0.50% | 0.30% | -0.43% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).