Số công dân Mỹ nộp đơn xin bảo hiểm thất nghiệp mới đã tăng lên 209K trong tuần kết thúc vào ngày 24 tháng 1. Số liệu mới nhất thấp hơn so với ước tính ban đầu (205K) và thấp hơn một chút so với 210K đã được điều chỉnh của tuần trước, theo báo cáo từ Bộ Lao động Mỹ (DOL) công bố vào thứ Năm.
Thêm vào đó, trung bình 4 tuần đã tăng 2.250, đưa nó lên 206,25K từ mức trung bình đã được điều chỉnh của tuần trước (204K).
Báo cáo cũng chỉ ra rằng số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp tiếp tục giảm 38K xuống 1,827M cho tuần kết thúc vào ngày 17 tháng 1. Đây là mức thấp nhất của tỷ lệ thất nghiệp có bảo hiểm kể từ ngày 21 tháng 9 năm 2024, theo báo cáo chính thức.
Đồng đô la Mỹ (USD) không có nhiều biến động sau khi công bố số liệu đơn yêu cầu thất nghiệp hàng tuần, với chỉ số đô la Mỹ (DXY) giao dịch ổn định gần 96,30.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.10% | -0.08% | -0.28% | -0.47% | -0.39% | -0.26% | |
| EUR | 0.13% | 0.03% | 0.02% | -0.15% | -0.32% | -0.27% | -0.13% | |
| GBP | 0.10% | -0.03% | 0.02% | -0.17% | -0.40% | -0.27% | -0.16% | |
| JPY | 0.08% | -0.02% | -0.02% | -0.20% | -0.39% | -0.33% | -0.17% | |
| CAD | 0.28% | 0.15% | 0.17% | 0.20% | -0.19% | -0.12% | 0.02% | |
| AUD | 0.47% | 0.32% | 0.40% | 0.39% | 0.19% | 0.08% | 0.23% | |
| NZD | 0.39% | 0.27% | 0.27% | 0.33% | 0.12% | -0.08% | 0.14% | |
| CHF | 0.26% | 0.13% | 0.16% | 0.17% | -0.02% | -0.23% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).