Đồng đô la Úc nhích lên so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu, duy trì trong vùng tích cực trong hai ngày liên tiếp. Cặp AUD/USD giữ vững vị thế sau khi số liệu sơ bộ về Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất S&P Global của Úc, đạt 52,4 vào tháng 1 so với 51,6 trước đó. PMI ngành dịch vụ tăng lên 56,0 vào tháng 1 từ mức 51,1 trước đó, trong khi PMI tổng hợp tăng lên 55,5 vào tháng 1 so với 51,0 trước đó.
Dữ liệu việc làm điều chỉnh theo mùa từ Úc vào thứ Năm đã củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Thay đổi việc làm, đạt 65,2K vào tháng 12, đã đảo chiều từ 28,7K mất việc (được điều chỉnh từ 21,3K mất việc trong tháng 11), so với dự báo đồng thuận là 30K. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,1% từ 4,3% trước đó, so với đồng thuận thị trường là 4,4%.
Sean Crick, trưởng phòng thống kê lao động tại ABS, cho biết tháng này có nhiều người trong độ tuổi 15–24 chuyển sang làm việc, góp phần vào sự gia tăng tổng số việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6850 vào thứ Sáu. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này đang tăng lên trên mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng giá bền vững. Hơn nữa, Đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày tăng lên trên EMA 50 ngày, với giá giao ngay giữ trên cả hai và củng cố một tông màu tăng giá. Sự sắp xếp này giữ áp lực tăng ở vị trí. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 74,96 là quá mua, báo hiệu động lực kéo dài.
Đóng cửa hàng ngày trên kênh sẽ dẫn cặp AUD/USD tiến gần đến 0,6942, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023. Ở phía dưới, mức hỗ trợ chính nằm tại EMA chín ngày ở mức 0,6762. Việc phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm yếu đi động lực giá và nhắm đến ranh giới kênh tăng thấp hơn ở mức 0,6680, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 0,6664.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.00% | 0.14% | 0.00% | -0.09% | -0.14% | 0.01% | |
| EUR | -0.00% | -0.00% | 0.15% | 0.00% | -0.09% | -0.14% | 0.00% | |
| GBP | -0.00% | 0.00% | 0.15% | 0.00% | -0.09% | -0.13% | 0.00% | |
| JPY | -0.14% | -0.15% | -0.15% | -0.12% | -0.23% | -0.28% | -0.12% | |
| CAD | -0.01% | -0.01% | -0.01% | 0.12% | -0.10% | -0.16% | 0.00% | |
| AUD | 0.09% | 0.09% | 0.09% | 0.23% | 0.10% | -0.05% | 0.13% | |
| NZD | 0.14% | 0.14% | 0.13% | 0.28% | 0.16% | 0.05% | 0.14% | |
| CHF | -0.01% | -0.01% | -0.01% | 0.12% | -0.00% | -0.13% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.