Tâm lý ngại rủi ro đã giảm bớt sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nhấn mạnh rằng ông đã đồng ý với NATO về "khung của một thỏa thuận tương lai liên quan đến Greenland". Trump và Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã nói chuyện tại Thụy Sĩ. Sau cuộc họp, Trump đã rút lại các đe dọa áp đặt thuế quan lên tám quốc gia châu Âu, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2.
DXY đang giao dịch gần khu vực giá 98,40, tiếp tục giảm ngay cả sau khi dữ liệu tích cực từ Mỹ. Dữ liệu Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) cho tháng 10 và tháng 11 đã đến gần như như mong đợi, cho thấy lạm phát trong nước vẫn cao hơn một chút so với mức mà Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) mong muốn, nhưng vẫn dưới mức đáng lo ngại. Thêm vào đó, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 3 đã được điều chỉnh tăng nhẹ, từ 4,3% lên 4,4%. Do đó, kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất trong cuộc họp từ ngày 27-28 tháng 1 đã hoàn toàn bị loại bỏ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.52% | -0.55% | -0.03% | -0.34% | -1.20% | -1.11% | -0.70% | |
| EUR | 0.52% | -0.03% | 0.48% | 0.16% | -0.68% | -0.59% | -0.18% | |
| GBP | 0.55% | 0.03% | 0.53% | 0.21% | -0.65% | -0.56% | -0.16% | |
| JPY | 0.03% | -0.48% | -0.53% | -0.30% | -1.14% | -1.07% | -0.65% | |
| CAD | 0.34% | -0.16% | -0.21% | 0.30% | -0.85% | -0.76% | -0.35% | |
| AUD | 1.20% | 0.68% | 0.65% | 1.14% | 0.85% | 0.10% | 0.50% | |
| NZD | 1.11% | 0.59% | 0.56% | 1.07% | 0.76% | -0.10% | 0.41% | |
| CHF | 0.70% | 0.18% | 0.16% | 0.65% | 0.35% | -0.50% | -0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
AUD/USD đang giao dịch gần khu vực giá 0,6840, giữ gần mức cao đã đạt được vào tháng 10 năm 2024, trong khi đồng đô la Úc (AUD) tăng giá trên một đồng USD yếu.
EUR/USD đang giao dịch gần khu vực giá 1,1740, giảm bớt một số mức tăng trong ngày, nhưng vẫn trong sắc xanh trong phiên giao dịch Mỹ.
USD/JPY đang giao dịch gần 158,30, không có nhiều biến động trong phiên giao dịch Mỹ thứ ba liên tiếp khi các thị trường chờ đợi thông báo quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu.
Vàng đã đạt mức cao kỷ lục mới là 4.915$ và hiện đang giao dịch gần mức đó ở mức 4.908$, ngay cả khi khẩu vị rủi ro được cải thiện khi căng thẳng giữa Mỹ và châu Âu giảm bớt sau khi bắt đầu một thỏa thuận về Greenland.
Vào cuối thứ Năm, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ công bố dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng cùng với các Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) của S&P. Nhật Bản sẽ sau đó công bố dữ liệu CPI quốc gia.
BoJ sẽ công bố thông báo chính sách tiền tệ của mình, cùng với một tuyên bố và một cuộc họp báo, trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu.
Các PMI sơ bộ của Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) cho tháng 1 của Đức và khu vực đồng euro sẽ được công bố vào đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. PMI của Vương quốc Anh và Mỹ cho tháng 1.
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.