Đồng Yên Nhật kết thúc tuần với sắc thái tích cực hơn khi cặp USD/JPY ghi nhận mức lỗ hơn 0,74% trong tuần, trong khi vẫn giữ vững trong ngày giữa tâm lý thị trường ảm đạm. Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 156,85 khi một ‘mô hình nến búa’ hình thành.
Diễn biến giá cho thấy khả năng tiếp tục đi ngang, với USD/JPY bị kẹt trong phạm vi 156,00-159,00, 300 pip, khi cả người mua lẫn người bán đều không thể dứt khoát vượt qua các mức hỗ trợ và kháng cự trước mắt, được xác định bởi biên độ này.
Động lực chuyển sang giảm, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày trượt xuống dưới mức trung lập 50, cho thấy phe bán đang mạnh lên.
Do đó, con đường ít trở ngại nhất là đi xuống. Mức hỗ trợ đầu tiên là mức tâm lý 156,50. Bên dưới là mức đáy trong ngày 23 tháng 10 tại 156,08 trước khi phe bán nhắm tới mốc 155,00. Việc phá vỡ xuống dưới mốc sau sẽ làm lộ ra mức đáy dao động ngày 8 tháng 9 tại 152,89.
Ở chiều tăng, mức kháng cự đầu tiên của USD/JPY là đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 157,57. Nếu tiếp tục mạnh lên, điểm dừng tiếp theo là SMA 100 ngày tại 158,50, tiếp theo là SMA 200 ngày tại 159,35.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.46% | -0.77% | -0.81% | -1.12% | -0.74% | -0.14% | |
| EUR | 0.15% | -0.31% | -0.56% | -0.61% | -0.88% | -0.58% | 0.03% | |
| GBP | 0.46% | 0.31% | -0.25% | -0.30% | -0.56% | -0.26% | 0.41% | |
| JPY | 0.77% | 0.56% | 0.25% | -0.05% | -0.35% | 0.02% | 0.75% | |
| CAD | 0.81% | 0.61% | 0.30% | 0.05% | -0.29% | 0.09% | 0.71% | |
| AUD | 1.12% | 0.88% | 0.56% | 0.35% | 0.29% | 0.30% | 0.94% | |
| NZD | 0.74% | 0.58% | 0.26% | -0.02% | -0.09% | -0.30% | 0.66% | |
| CHF | 0.14% | -0.03% | -0.41% | -0.75% | -0.71% | -0.94% | -0.66% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).