Đồng Yên Nhật bắt đầu tuần với bước tiến mạnh khi USD/JPY giảm khoảng 0,67% giữa bối cảnh khẩu vị rủi ro cải thiện, sau khi Nhà Trắng hoãn các cuộc tấn công vào Iran trong 5 ngày và tuyên bố rằng Mỹ đã có các cuộc đàm phán "rất hiệu quả" với Tehran. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 158,06.
Vào thứ Sáu tuần trước, bức tranh kỹ thuật của USD/JPY nghiêng về xu hướng tăng, nhưng sự đảo chiều đột ngột vào thứ Hai có thể mở đường cho việc kiểm tra mức hỗ trợ quan trọng tiếp theo tại 156,45, mức đáy dao động ngày 5 tháng 3.
Động lượng vẫn duy trì xu hướng tăng nhưng có dấu hiệu suy yếu, được thể hiện qua Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) giảm và sắp cắt xuống mức trung lập 50.
Nếu USD/JPY đóng cửa ngày dưới SMA 20 ngày tại 157,91, nó sẽ hình thành mô hình nhấn chìm giảm giá, mở đường cho đà giảm tiếp theo. Mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là 157,50, sau đó là mức 157,00, mức đáy chu kỳ ngày 5 tháng 3, và SMA 100 ngày tại 156,16. Dưới mức này, khu vực quan tâm tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 23 tháng 2 tại 153,99.
Ở chiều tăng, phe bò phải vượt lên trên 159,00 nếu muốn duy trì hy vọng thách thức mốc 160,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.47% | -0.77% | -0.71% | -0.09% | -0.01% | -0.68% | -0.35% | |
| EUR | 0.47% | -0.30% | -0.20% | 0.42% | 0.59% | -0.22% | 0.12% | |
| GBP | 0.77% | 0.30% | 0.09% | 0.73% | 0.89% | 0.08% | 0.41% | |
| JPY | 0.71% | 0.20% | -0.09% | 0.64% | 0.70% | -0.03% | 0.35% | |
| CAD | 0.09% | -0.42% | -0.73% | -0.64% | 0.06% | -0.72% | -0.31% | |
| AUD | 0.00% | -0.59% | -0.89% | -0.70% | -0.06% | -0.80% | -0.38% | |
| NZD | 0.68% | 0.22% | -0.08% | 0.03% | 0.72% | 0.80% | 0.36% | |
| CHF | 0.35% | -0.12% | -0.41% | -0.35% | 0.31% | 0.38% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).