USD/CHF giao dịch thấp hơn quanh mức 0,7870 vào thứ Hai, giảm 0,12% tại thời điểm viết bài, khi đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu sau khi căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông tạm thời dịu bớt.
Động thái này diễn ra sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông đã ra lệnh hoãn năm ngày các cuộc không kích tiềm năng vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran, chờ đợi các cuộc thảo luận đang diễn ra. Thông báo này đã kích hoạt sự giảm mạnh của giá Dầu, làm dịu kỳ vọng lạm phát và gây áp lực lên lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cũng như đồng bạc xanh.
Tuy nhiên, tình hình vẫn còn chưa chắc chắn. Các nguồn tin Iran, được dẫn bởi Fars News Agency, phủ nhận bất kỳ cuộc đàm phán nào với Washington, trong khi Tehran duy trì lập trường cứng rắn về Eo biển Hormuz. Những tín hiệu mâu thuẫn này tiếp tục làm tăng biến động thị trường, hạn chế đà giảm của đồng đô la Mỹ.
Trong bối cảnh này, đồng Franc Thụy Sĩ (CHF), một tài sản trú ẩn an toàn truyền thống, không hoàn toàn hưởng lợi từ sự suy yếu của đồng đô la Mỹ. Các nhà phân tích tại MUFG lưu ý rằng Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) vẫn kiên quyết phản đối sự tăng giá quá mức của đồng tiền và sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối. Lập trường này đang hạn chế sức mạnh của CHF mặc dù bối cảnh địa chính trị mong manh.
Trong khi đó, kỳ vọng về chính sách tiền tệ tiếp tục hỗ trợ đồng đô la Mỹ trong trung hạn. Thị trường phần lớn đã loại trừ khả năng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong năm nay, khi các rủi ro lạm phát vẫn ở mức cao, đặc biệt do những bất ổn liên quan đến năng lượng. Các ngân hàng trung ương lớn nhìn chung duy trì lập trường thận trọng, nhấn mạnh các rủi ro liên quan đến tình hình địa chính trị đang diễn biến.
Với ít dữ liệu kinh tế vĩ mô của Mỹ được công bố vào đầu tuần, USD/CHF có khả năng tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường chung và các diễn biến địa chính trị, vốn tiếp tục đóng vai trò là chất xúc tác chính trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.64% | -0.54% | -0.00% | 0.12% | -0.52% | -0.13% | |
| EUR | 0.29% | -0.36% | -0.22% | 0.28% | 0.53% | -0.24% | 0.13% | |
| GBP | 0.64% | 0.36% | 0.11% | 0.64% | 0.89% | 0.12% | 0.48% | |
| JPY | 0.54% | 0.22% | -0.11% | 0.55% | 0.65% | -0.06% | 0.38% | |
| CAD | 0.00% | -0.28% | -0.64% | -0.55% | 0.09% | -0.65% | -0.19% | |
| AUD | -0.12% | -0.53% | -0.89% | -0.65% | -0.09% | -0.75% | -0.27% | |
| NZD | 0.52% | 0.24% | -0.12% | 0.06% | 0.65% | 0.75% | 0.41% | |
| CHF | 0.13% | -0.13% | -0.48% | -0.38% | 0.19% | 0.27% | -0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).