GBP/JPY lùi lại vào thứ Hai, giảm 0,22% nhưng vẫn được củng cố trong khoảng 208,00-209,25, với các nhà giao dịch đang chú ý đến một sự bứt phá quan trọng của mức hỗ trợ được nhìn thấy ở khoảng 207,75. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 208,57 sau khi đạt mức cao 209,23.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy sự củng cố gần đáy của một kênh xu hướng tăng. Mặc dù sự hội tụ của đường xu hướng hỗ trợ và Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở khoảng 207,60 đã giữ cho GBP/JPY không giảm, nhưng rủi ro giảm giá đang xuất hiện giữa việc hình thành một 'cờ giảm giá.'
Động lượng cho thấy các vị thế bán GBP/JPY đang chiếm ưu thế khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn ở mức thấp dưới mức trung lập, đang hướng xuống. Điều đó nói lên rằng, có khả năng giảm thêm.
Nếu GBP/JPY giảm xuống dưới 208,00, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức hỗ trợ quan trọng khoảng 207,50. Trong trường hợp yếu hơn, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức cao dao động ngày 8 tháng 10 chuyển thành hỗ trợ ở 205,32, trước đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở 202,60.
Về phía tăng, người mua GBP/JPY cần đẩy giá vượt qua khu vực 209,50, tiếp theo là 210,00. Nếu họ vượt qua mức kháng cự tại điểm giao nhau của các đường SMA 20 và 50 ngày khoảng 210,73/210,98, GBP/JPY có thể sẵn sàng kiểm tra mức cao ngày 10 tháng 2 ở 213,82.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.47% | 2.34% | 0.97% | 1.53% | -0.16% | 2.01% | 1.16% | |
| EUR | -1.47% | 0.85% | -0.47% | 0.06% | -1.60% | 0.53% | -0.30% | |
| GBP | -2.34% | -0.85% | -1.34% | -0.79% | -2.43% | -0.32% | -1.15% | |
| JPY | -0.97% | 0.47% | 1.34% | 0.54% | -1.14% | 1.00% | 0.17% | |
| CAD | -1.53% | -0.06% | 0.79% | -0.54% | -1.67% | 0.47% | -0.36% | |
| AUD | 0.16% | 1.60% | 2.43% | 1.14% | 1.67% | 2.16% | 1.32% | |
| NZD | -2.01% | -0.53% | 0.32% | -1.00% | -0.47% | -2.16% | -0.83% | |
| CHF | -1.16% | 0.30% | 1.15% | -0.17% | 0.36% | -1.32% | 0.83% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).