Đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch nhìn chung vững hơn vào thứ Hai, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng khoảng 0,2% và giữ ngay trên mức 99,80 khi Dầu tăng vọt hơn 6% trong bối cảnh bế tắc tại Eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn. Khác với các phiên giao dịch hồi đầu tháng này, Vàng và Bạc cùng tăng với đồng bạc xanh khi nhu cầu trú ẩn an toàn và rủi ro lạm phát do năng lượng thúc đẩy theo cùng một hướng.
Động thái này diễn ra khi Tổng thống Hoa Kỳ (Mỹ) Donald Trump bác bỏ yêu cầu bồi thường của Iran vào cuối tuần, nói rằng Tehran nên chịu trách nhiệm về thiệt hại trên khắp khu vực, trong khi Iran phủ nhận việc đang đàm phán và đưa ra các điều kiện riêng để mở lại Eo biển. Khi một thỏa thuận vẫn ngoài tầm với và phong tỏa hải quân của Mỹ đang chuyển hướng thêm nhiều tàu thuyền, phần bù rủi ro vẫn hiện diện trong Dầu thô và dưới đồng đô la Mỹ.
Dầu thô Mỹ West Texas Intermediate (WTI) tăng hơn 6% để giao dịch gần mức 81,70$/thùng khi việc mở lại Eo biển Hormuz vẫn chưa chắc chắn. Vàng tăng khoảng 0,9% để giao dịch gần mức 4.380$ khi các trì hoãn tại Hormuz và dữ liệu lạm phát Mỹ sắp công bố khiến các nhà giao dịch thận trọng, trong khi Bạc vượt trội hơn, tăng khoảng 3,50% lên gần mức 65,70$.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | -0.11% | 0.94% | -0.03% | 0.15% | 0.22% | 0.29% | |
| EUR | -0.13% | -0.24% | 0.83% | -0.18% | 0.00% | 0.08% | 0.15% | |
| GBP | 0.11% | 0.24% | 1.08% | 0.07% | 0.28% | 0.32% | 0.40% | |
| JPY | -0.94% | -0.83% | -1.08% | -0.99% | -0.82% | -0.78% | -0.66% | |
| CAD | 0.03% | 0.18% | -0.07% | 0.99% | 0.12% | 0.27% | 0.31% | |
| AUD | -0.15% | -0.01% | -0.28% | 0.82% | -0.12% | 0.05% | 0.14% | |
| NZD | -0.22% | -0.08% | -0.32% | 0.78% | -0.27% | -0.05% | 0.07% | |
| CHF | -0.29% | -0.15% | -0.40% | 0.66% | -0.31% | -0.14% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
USD/JPY là biến động mạnh nhất trong số các cặp tiền chính, tăng hơn 0,9% lên gần vùng 159,30 và kéo dài đà phục hồi khi chi phí năng lượng cao hơn và lợi suất Mỹ vững hơn gây áp lực lên đồng Yên.
EUR/USD giảm nhẹ để giao dịch dưới 1,1550, không thể giữ được mức cao hơn khi căng thẳng Trung Đông hỗ trợ đồng bạc xanh.
GBP/USD vững lên quanh mức 1,3500, là cặp tiền chính duy nhất tăng so với đồng đô la, giữ ở đầu trên của phạm vi gần đây.
AUD/USD giảm xuống gần 0,7055, không nhận được hỗ trợ từ đà tăng của Dầu thô khi các nhà giao dịch chốt vị thế trước quyết định của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Vào đầu ngày thứ Ba, RBA sẽ là tâm điểm. Ngân hàng trung ương này được dự đoán rộng rãi sẽ giữ lãi suất tiền mặt ở mức 4,35%, vì vậy trọng tâm sẽ chuyển sang Tuyên bố Chính sách Tiền tệ đi kèm, Tuyên bố Lãi suất và cuộc họp báo của Thống đốc Michele Bullock để tìm bất kỳ tín hiệu nào về việc liệu cánh cửa thắt chặt vẫn còn mở hay không. Đồng Aussie được dự báo sẽ biến động quanh thời điểm công bố dù việc giữ nguyên đã được phản ánh đầy đủ vào giá.
Về sau trong phiên Mỹ, mức trung bình bốn tuần của Thay đổi Việc làm ADP được dự báo gần 15 nghìn, tiếp theo là Thay đổi Doanh số bán nhà hiện có trong tháng 7, dự báo ở mức -2,4% MoM. Cả hai đều không phải là dữ liệu hạng nhất, nhưng đều góp phần phản ánh tình hình lao động và nhà ở vào giữa tuần.
Tuy nhiên, sự kiện chính sẽ diễn ra muộn hơn một ngày với dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ dự kiến công bố vào thứ Tư. Khi Dầu đẩy rủi ro lạm phát lên cao hơn và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nghiêng về lập trường diều hâu, một số liệu nóng sẽ tiếp thêm một nhịp tăng cho DXY, trong khi một số liệu yếu sẽ tạo cơ hội điều chỉnh giảm.