Đây là những gì bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 5 tháng 8:
Dòng tiền ưa rủi ro chi phối thị trường tài chính vào đầu ngày thứ Tư khi các nhà đầu tư trở nên lạc quan về một giải pháp ngoại giao cho cuộc xung đột ở Trung Đông. Trong nửa sau của ngày, dữ liệu việc làm khu vực tư nhân và báo cáo Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ tháng 7 của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) sẽ được công bố trong lịch kinh tế của Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.31% | 0.33% | 0.47% | -0.06% | 0.58% | 0.26% | |
| EUR | -0.12% | 0.20% | 0.25% | 0.36% | -0.08% | 0.47% | 0.15% | |
| GBP | -0.31% | -0.20% | -0.30% | 0.17% | -0.27% | 0.25% | -0.06% | |
| JPY | -0.33% | -0.25% | 0.30% | 0.21% | -0.24% | 0.36% | 0.02% | |
| CAD | -0.47% | -0.36% | -0.17% | -0.21% | -0.44% | 0.16% | -0.22% | |
| AUD | 0.06% | 0.08% | 0.27% | 0.24% | 0.44% | 0.54% | 0.20% | |
| NZD | -0.58% | -0.47% | -0.25% | -0.36% | -0.16% | -0.54% | -0.33% | |
| CHF | -0.26% | -0.15% | 0.06% | -0.02% | 0.22% | -0.20% | 0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Giá Dầu thô đã giảm mạnh vào thứ Ba sau tin tức cho thấy hoạt động ở Eo biển Hormuz sẽ được nối lại. Thùng Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm gần 6% trong ngày trước khi ổn định quanh mức 74$ vào đầu ngày thứ Tư. Tổng thống Mỹ Donald Trump nhắc lại rằng Eo biển Hormuz sẽ "được mở lại sớm" hoặc họ sẽ phát động một cuộc tấn công mới vào Iran.
Các chiến lược gia tại Danske Bank cho rằng đợt giảm mới nhất của Brent là do địa chính trị, lưu ý rằng "đợt giảm mạnh này được kích hoạt bởi tin tức rằng Mỹ và Iran có thể đang tiến gần đến một thỏa thuận để mở lại Eo biển Hormuz một lần nữa." Họ nhấn mạnh các bình luận của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent, người nói hôm qua rằng một thỏa thuận giữa Mỹ và Iran có thể đến "ngay hôm nay hoặc ngày mai," một nhận xét "đã kéo dầu Brent xuống dưới 80$/thùng."
Các chỉ số chính của Phố Wall mở cửa cao hơn vào thứ Ba và ghi nhận mức tăng ấn tượng, với Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (DJIA) và các chỉ số S&P 500 đều đóng cửa ở mức đỉnh kỷ lục mới. Trong khi đó, Chỉ số Đô la Mỹ (USD) ghi nhận mức lỗ nhỏ trong ngày. Vào sáng thứ Tư tại châu Âu, Chỉ số USD vẫn dưới 100,00, trong khi hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ tăng 0,3% và 0,5% trong ngày.
Trước đó trong ngày, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang Kansas City Jeff Schmid đã đưa ra thông điệp diều hâu, với điểm số FXS Speechtracker 7,3/10 nhích lên trên mức trung bình lịch sử 7/10 và nhấn mạnh rằng chính sách hiện tại là "chưa đủ chặt chẽ". Việc tập trung vào đầu tư liên quan đến AI như một động lực của lạm phát, cảnh báo rằng quá trình giảm lạm phát gần đây vẫn quá dè dặt để xác nhận xu hướng nới lỏng, và khẳng định rằng chính sách tiền tệ thắt chặt hơn vẫn cần thiết để đưa lạm phát dựa trên PCE trở lại mục tiêu 2% cho thấy rõ xu hướng nghiêng về việc tiếp tục kiềm chế ngay cả khi tăng trưởng và thị trường lao động vẫn bền bỉ và tương đối cân bằng. Bằng cách nhấn mạnh rằng lạm phát là "quá cao" và "đáng lo ngại" và không nên bị xem nhẹ ngay cả khi có các cú sốc nguồn cung, bài phát biểu nghiêng mạnh về phía phản đối bất kỳ câu chuyện xoay trục sớm nào đối với đồng USD.
USD/JPY đã cố gắng đóng cửa trong vùng tích cực vào thứ Ba dù đồng USD chật vật tìm lực tăng. Cặp tiền tệ này vẫn ở giai đoạn tích luỹ dưới 158,00 trong đầu phiên giao dịch châu Âu. Chánh văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara cho biết các biện pháp chính sách tiền tệ cụ thể là do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) quyết định.
EUR/USD đã tăng khoảng 0,2% vào thứ Ba và xóa sạch mức giảm của thứ Hai. Cặp tiền tệ này giữ ổn định trên 1,1530 vào buổi sáng châu Âu hôm thứ Tư. Vào cuối phiên, Eurostat sẽ công bố dữ liệu Chỉ số giá sản xuất cho tháng 6.
GBP/USD di chuyển đi ngang quanh mức 1,3450 sau khi ghi nhận mức tăng vừa phải vào thứ Ba.
Gold lấy lại đà tăng vào giữa tuần và giao dịch gần 4.170$ vào buổi sáng châu Âu, tăng hơn 2% trong ngày.
Các chiến lược gia tại ING lưu ý rằng "giá năng lượng thấp hơn đã làm dịu bớt một số lo ngại về lạm phát, mang lại bối cảnh hỗ trợ hơn cho vàng thỏi." Tuy nhiên, họ nhấn mạnh rằng "thị trường tiếp tục đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ sau cuộc họp Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tuần trước," với kỳ vọng rằng lãi suất có thể sẽ duy trì ở mức cao. ING bổ sung rằng "bất kỳ sự sụt giảm nào nữa của giá năng lượng đều có thể giúp cải thiện bối cảnh vĩ mô cho vàng thỏi, dù kỳ vọng lãi suất sẽ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn có thể tiếp tục hạn chế đà tăng."
Trước đó trong ngày, dữ liệu từ New Zealand cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên 5,6% trong quý 2 từ mức 5,4% trong quý 1 và thấp hơn kỳ vọng thị trường là 5,4%. NZD/USD vẫn chịu áp lực giảm giá sau dữ liệu đáng thất vọng và lần cuối được nhìn thấy giao dịch gần 0,5870, giảm khoảng 0,5% trong ngày.
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.