Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, giao dịch với xu hướng tiêu cực trong ngày thứ hai liên tiếp, mặc dù vẫn nằm trong phạm vi của ngày trước đó trong suốt phiên châu Á vào thứ Năm. Chỉ số hiện đang ở ngay dưới mức 101,00, giảm chỉ 0,10% trong ngày.
Những người mua đồng Đô la Mỹ (USD) dường như do dự khi thiếu sự chuyển biến rõ ràng theo hướng diều hâu trong biên bản FOMC, mặc dù các cược cho việc tăng lãi suất vào năm 2026 và những bất ổn địa chính trị đóng vai trò như một cơn gió thuận cho chỉ số. Biên bản cuộc họp FOMC ngày 16–17 tháng 6, được công bố vào thứ Tư, cho thấy các nhà hoạch định chính sách chia rẽ về hướng đi của lãi suất. Biên bản cũng nêu rõ nhiều thành viên cho rằng mức lãi suất quỹ liên bang phù hợp sẽ nằm trong hoặc hơi thấp hơn phạm vi mục tiêu hiện tại vào cuối năm nay.
Tuy nhiên, các quan chức Fed lưu ý rằng rủi ro tăng đối với lạm phát vẫn ở mức cao và cho biết một số thắt chặt chính sách có thể là cần thiết để đưa lạm phát trở lại mức 2%. Hơn nữa, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khoảng 70% khả năng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí đi vay thêm 25 điểm cơ bản (bps) vào tháng 9. Thêm vào đó, sự leo thang căng thẳng mới giữa Mỹ và Iran đã kích hoạt đà tăng mạnh của giá Dầu, làm sống lại nỗi lo lạm phát và củng cố các cược diều hâu của Fed. Điều này, đến lượt nó, hỗ trợ cho việc xuất hiện một số hoạt động mua vào khi USD giảm giá.
Quân đội Mỹ đã tiến hành một đợt tấn công mới nhằm vào Iran để trả đũa các cuộc tấn công của Tehran vào các tàu thương mại ở Eo biển Hormuz. Iran đáp trả bằng cách liên tục nhắm mục tiêu vào các căn cứ và tài sản quân sự của Mỹ trên khắp Bahrain và Kuwait. Thêm vào đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Tư rằng bản ghi nhớ ghi nhớ nhằm chấm dứt xung đột ở Trung Đông hiện đã kết thúc. Điều này đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược giảm giá mạnh mẽ khi các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi số liệu Đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ để tìm động lực mới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.14% | -0.11% | -0.08% | -0.15% | -0.52% | -0.23% | |
| EUR | 0.14% | 0.00% | -0.02% | 0.05% | 0.01% | -0.35% | -0.08% | |
| GBP | 0.14% | -0.00% | -0.02% | 0.05% | 0.00% | -0.35% | -0.08% | |
| JPY | 0.11% | 0.02% | 0.02% | 0.04% | 0.02% | -0.38% | -0.09% | |
| CAD | 0.08% | -0.05% | -0.05% | -0.04% | -0.03% | -0.41% | -0.13% | |
| AUD | 0.15% | -0.01% | -0.01% | -0.02% | 0.03% | -0.37% | -0.09% | |
| NZD | 0.52% | 0.35% | 0.35% | 0.38% | 0.41% | 0.37% | 0.27% | |
| CHF | 0.23% | 0.08% | 0.08% | 0.09% | 0.13% | 0.09% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).