Đồng Euro (EUR) tiếp tục dao động ngay trên mức thấp nhất trong một năm so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Năm. EUR/GBP giao dịch đi ngang quanh khu vực 0,8530 tại thời điểm viết bài, chịu áp lực từ căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran cùng với sự phục hồi của giá dầu.
Tại khu vực đồng euro, dữ liệu Cán cân thương mại của Đức vượt kỳ vọng với mức thặng dư 19,1 tỷ euro trong tháng 5, so với mức thặng dư 14,5 tỷ euro trong tháng 4, khi xuất khẩu tăng trưởng vượt dự báo. Tuy nhiên, dữ liệu này không cung cấp sự hỗ trợ đáng kể nào cho đồng Euro.
Trong khi đó, Mỹ đã tiến hành một vòng tấn công mới tại Iran, nhằm vào các căn cứ Mỹ ở các quốc gia vùng Vịnh để trả đũa. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Tư rằng lệnh ngừng bắn đã kết thúc, và giá dầu thô đã bật tăng gần 10% với giá dầu Brent chạm mức 80$ vào thứ Tư, sau khi chạm đáy gần 70,00$ vào tuần trước.
EUR/GBP thể hiện xu hướng giảm giá ngắn hạn, mặc dù người bán dường như đã mất đà. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ, hiện gần 28, cho thấy sự phân kỳ tăng giá, trong khi chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) ổn định quanh đường 0, gợi ý sự tích lũy thay vì một sự đảo chiều tăng giá quyết định.
Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên phải phá vỡ mức thấp nhất hàng năm trước đó, ở 0,8533 (đáy ngày 7 tháng 7), và đỉnh của mô hình nêm giảm từ đỉnh giữa tháng 6, hiện khoảng 0,8555, để xác nhận sự điều chỉnh tăng giá.
Về phía giảm, dưới mức thấp ngày thứ Tư đã đề cập ở 0,8519, sự hợp lưu của đáy nêm và mức thấp cuối tháng 6 năm 2025, ngay trên 0,8500, có khả năng sẽ thử thách phe đầu cơ giá lên. Xa hơn nữa, không có mức hỗ trợ rõ ràng cho đến mức thấp đầu tháng 6 năm 2025, trong khu vực 0,8410-0,8863.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | -0.46% | 0.65% | -0.20% | -0.03% | -0.32% | 0.38% | |
| EUR | -0.03% | -0.51% | 0.61% | -0.26% | -0.03% | -0.39% | 0.30% | |
| GBP | 0.46% | 0.51% | 1.00% | 0.26% | 0.47% | 0.13% | 0.82% | |
| JPY | -0.65% | -0.61% | -1.00% | -0.87% | -0.55% | -0.93% | -0.28% | |
| CAD | 0.20% | 0.26% | -0.26% | 0.87% | 0.30% | -0.07% | 0.56% | |
| AUD | 0.03% | 0.03% | -0.47% | 0.55% | -0.30% | -0.36% | 0.33% | |
| NZD | 0.32% | 0.39% | -0.13% | 0.93% | 0.07% | 0.36% | 0.69% | |
| CHF | -0.38% | -0.30% | -0.82% | 0.28% | -0.56% | -0.33% | -0.69% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).