Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giữ vững gần khu vực 97,95 khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng mặc dù có một số cải thiện trong tâm lý thị trường tổng thể và căng thẳng địa chính trị đang diễn ra ở Trung Đông. Các nhà đầu tư đã phản ứng sau khi Tổng thống Hoa Kỳ (US) Donald Trump bác bỏ đề xuất hòa bình mới nhất của Iran, gọi đó là "hoàn toàn không thể chấp nhận." Các nhà giao dịch hiện đang chuyển sự chú ý sang báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Ba.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.15% | 0.35% | 0.02% | -0.06% | 0.07% | 0.19% | |
| EUR | -0.04% | 0.11% | 0.28% | -0.05% | -0.08% | 0.04% | 0.16% | |
| GBP | -0.15% | -0.11% | 0.17% | -0.17% | -0.20% | -0.07% | 0.04% | |
| JPY | -0.35% | -0.28% | -0.17% | -0.33% | -0.37% | -0.25% | -0.15% | |
| CAD | -0.02% | 0.05% | 0.17% | 0.33% | -0.04% | 0.03% | 0.18% | |
| AUD | 0.06% | 0.08% | 0.20% | 0.37% | 0.04% | 0.11% | 0.24% | |
| NZD | -0.07% | -0.04% | 0.07% | 0.25% | -0.03% | -0.11% | 0.14% | |
| CHF | -0.19% | -0.16% | -0.04% | 0.15% | -0.18% | -0.24% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD phục hồi về khu vực 1,1780, hưởng lợi từ đồng đô la Mỹ (USD) yếu đi nhẹ trong bối cảnh giảm định vị phòng thủ. Cặp tiền này cũng được hỗ trợ bởi sự cải thiện trong khẩu vị rủi ro và kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể vẫn thận trọng trong việc cắt giảm lãi suất quá mạnh.
GBP/USD tiến gần khu vực 1,3615, được hỗ trợ bởi tâm lý thị trường ổn định và sự củng cố nhẹ của USD.
USD/JPY giao dịch gần vùng 157,20, với đồng Yên Nhật (JPY) mất giá do việc Trump bác bỏ đề xuất của Iran, điều này sẽ ảnh hưởng thêm đến nguồn cung dầu.
AUD/USD tăng lên gần khu vực 0,7250 khi tâm lý rủi ro cải thiện thúc đẩy nhu cầu đối với các đồng tiền liên quan đến hàng hóa.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) duy trì ở mức cao gần mốc 98,00$ mỗi thùng khi thị trường tiếp tục theo dõi căng thẳng ở Eo biển Hormuz và các rủi ro tiềm ẩn đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Vàng tăng lên gần khu vực 4.730$, được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị kéo dài và định vị thận trọng trước khi công bố CPI của Mỹ.
Thứ Ba, 12 tháng 5:
Thứ Tư, 13 tháng 5:
Thứ Năm, 14 tháng 5:
Thứ Sáu, 15 tháng 5:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.