Vàng (XAU/USD) giảm nhẹ từ mức cao nhất kể từ đầu tháng 6, được chạm tới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm này, xóa bớt một phần mức tăng mạnh hơn 3% của ngày hôm trước. Biên bản FOMC mang tính diều hâu được công bố hôm thứ Tư, cùng với những bất ổn địa chính trị dai dẳng, làm dịu xu hướng bán đồng đô la Mỹ (USD) do lãi suất trái phiếu Mỹ giảm, yếu tố cuối cùng đang gây áp lực lên vàng thỏi.
Thực tế, biên bản cuộc họp FOMC ngày 28-29 tháng 7 cho thấy các quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã chỉ ra rằng họ sẽ cần sớm tăng lãi suất trừ khi có thêm tiến triển trong việc kéo lạm phát xuống. Trong khi đó, các dữ liệu kinh tế vĩ mô gần đây của Mỹ cho thấy mức tăng giá khiêm tốn theo tháng trong tháng 7, dù lạm phát vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Hơn nữa, giới đầu tư vẫn lo ngại rằng giá năng lượng cao hơn do khủng hoảng Trung Đông sẽ khơi lại áp lực lạm phát. Điều này khiến khả năng ít nhất một lần Fed tăng lãi suất vào năm 2026 vẫn còn trên bàn. Bên cạnh đó, thế bế tắc Mỹ-Iran mang lại một số hỗ trợ cho đồng USD trú ẩn an toàn, từ đó lại được xem là đang gây bất lợi cho vàng không sinh lời.
Trong diễn biến mới nhất, Tổng thống Donald Trump cho biết Mỹ sẽ triển khai chiến dịch kinh tế tàn khốc nhất chống lại Iran và đe dọa áp các biện pháp trừng phạt tài chính nghiêm khắc đối với bất kỳ quốc gia nào giúp Tehran né tránh lệnh trừng phạt hoặc làm ăn với Iran. Điều này diễn ra trong bối cảnh Mỹ và Iran vẫn bế tắc về eo biển Hormuz, qua đó giữ nguyên phần bù rủi ro chiến tranh. Tuy nhiên, lãi suất trái phiếu Mỹ giảm có thể ngăn cản phe đầu cơ giá lên của USD đặt cược mạnh tay, đòi hỏi sự thận trọng trước khi xác nhận rằng giá vàng đã tạo đỉnh trong ngắn hạn và định vị cho một đợt giảm điều chỉnh.
Bộ Tài chính Mỹ đã can thiệp để hỗ trợ thị trường trái phiếu và hôm thứ Tư thông báo rằng họ sẽ ít nhất tăng gấp đôi hoạt động mua lại đối với nợ chính phủ kỳ hạn dài bắt đầu từ tháng 9. Điều này khiến lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm lao dốc từ mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2007. Theo TD Securities, “thông báo rằng Bộ Tài chính Mỹ đang tăng quy mô các hoạt động mua lại hỗ trợ thanh khoản” đã “thổi luồng sinh khí mới vào kim loại”, với chương trình mở rộng giúp củng cố lại sự quan tâm đối với các kim loại quý như vàng.
Hiện các nhà giao dịch đang hướng tới lịch kinh tế của Mỹ trong ngày thứ Năm, với việc công bố Chỉ số sản xuất của Fed tại Philly và Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần. Điều này, cùng với các bài phát biểu từ những thành viên FOMC có ảnh hưởng và các tiêu đề địa chính trị sắp tới, sẽ chi phối USD và giá vàng.
Cặp XAU/USD đối mặt với sự từ chối gần vùng hợp lưu 4.510$-4.515$ – bao gồm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt giảm từ tháng 4 đến tháng 6. Điều này cho thấy dư địa tăng giá đang suy yếu trong ngắn hạn. Dù vậy, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 65,17 đang dao động gần vùng quá mua trong khi chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở vùng tích cực, cho thấy đà tăng cơ bản.
Trong khi đó, mức hỗ trợ ban đầu phù hợp với mức retracement 50,0% tại 4.404$, trước một vùng đệm cấu trúc sâu hơn tại mức 38,2% gần 4.295$ và mức Fibo. 23,6% tại 4.159$, nơi người mua có thể cố gắng ổn định bất kỳ đợt giảm điều chỉnh nào. Ở phía tăng, phe đầu cơ giá lên cần đợi một động thái vượt ra ngoài vùng hợp lưu 4.510$-4.515$ trước khi định vị cho thêm lợi nhuận hướng tới mức Fibo. 78,6% tại 4.670$ và cuối cùng là đỉnh chu kỳ gần 4.869$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.02% | 0.16% | -0.01% | 0.12% | -0.28% | 0.30% | |
| EUR | -0.00% | -0.02% | 0.17% | -0.01% | 0.12% | -0.29% | 0.30% | |
| GBP | 0.02% | 0.02% | 0.17% | 0.00% | 0.14% | -0.23% | 0.31% | |
| JPY | -0.16% | -0.17% | -0.17% | -0.17% | -0.03% | -0.45% | 0.13% | |
| CAD | 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.17% | 0.15% | -0.26% | 0.31% | |
| AUD | -0.12% | -0.12% | -0.14% | 0.03% | -0.15% | -0.40% | 0.16% | |
| NZD | 0.28% | 0.29% | 0.23% | 0.45% | 0.26% | 0.40% | 0.59% | |
| CHF | -0.30% | -0.30% | -0.31% | -0.13% | -0.31% | -0.16% | -0.59% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).