Vàng (XAU/USD) thu hút lực bán sang ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Sáu và suy yếu thêm xuống dưới mức 4.050$ trong phiên châu Á. Căng thẳng Mỹ-Iran leo thang tiếp tục hỗ trợ giá dầu thô ở mức cao, làm dấy lên lo ngại lạm phát và củng cố kỳ vọng lãi suất Mỹ sẽ duy trì ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn. Điều này, đến lượt nó, giúp Đồng bạc xanh (USD) duy trì mức tăng mạnh trong tuần lên gần mức cao nhất trong một tháng, chạm tới vào thứ Năm, và trở thành yếu tố then chốt gây áp lực lên vàng thỏi không sinh lợi suất.
Quân đội Mỹ thông báo rằng họ đã hoàn tất một đợt không kích khác nhằm vào Iran vào thứ Năm, đánh dấu đêm hoạt động thứ 13 liên tiếp. Trong một tuyên bố, Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cho biết lực lượng của họ đã nhắm mục tiêu vào "các trung tâm chỉ huy quân sự của Iran, cơ sở lưu trữ máy bay không người lái, mạng lưới liên lạc, các địa điểm giám sát ven biển và năng lực hàng hải." Cuộc tấn công nhằm tiếp tục làm suy giảm mối đe dọa mà Iran gây ra đối với các thủy thủ dân sự và tàu thương mại đi qua Eo biển Hormuz.
Các đợt không kích mới nhất diễn ra trong bối cảnh xung đột khu vực mở rộng, khi Iran và các đồng minh của nước này tiến hành các cuộc tấn công trả đũa nhằm vào các tài sản quân sự liên quan đến Mỹ ở Kuwait, Bahrain và Jordan. Hơn nữa, lực lượng Houthi liên kết với Iran đã tấn công hai tàu chở dầu của Saudi Arabia ở Biển Đỏ, mô tả hành động này là một phần của cuộc phong tỏa hải quân đối với Saudi Arabia và mở rộng cuộc chiến ở Trung Đông sang một điểm nghẽn vận chuyển lớn thứ hai. Điều này làm trầm trọng thêm lo ngại gián đoạn nguồn cung và đẩy giá dầu thô lên mức cao mới kể từ ngày 11 tháng 6.
Nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng giá dầu thô cao hơn sẽ khơi lại áp lực lạm phát và buộc các ngân hàng trung ương lớn, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), phải áp dụng lập trường diều hâu hơn. Thêm vào đó, dữ liệu công bố hôm thứ Năm cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tại Mỹ đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 9 năm 1969, cho thấy thị trường lao động vẫn bền bỉ. Điều này sẽ cho phép các quan chức Fed tiếp tục tập trung vào việc kiềm chế lạm phát, qua đó củng cố khả năng ít nhất một đợt tăng lãi suất vào cuối năm nay.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã áp đặt các mức thuế mới trên diện rộng từ 10% đến 12,5% đối với 60 đối tác thương mại chủ chốt của nước này, bao phủ 99,4% lượng hàng nhập khẩu của Mỹ. Những diễn biến mới nhất đe dọa châm ngòi lại một cuộc chiến thương mại toàn cầu, làm giảm khẩu vị của nhà đầu tư đối với các tài sản rủi ro hơn và tiếp tục củng cố vị thế tiền tệ dự trữ của Đồng bạc xanh. Điều này, đến lượt nó, ủng hộ khả năng kéo dài đợt thoái lui của cặp XAU/USD từ mức đỉnh hai tuần, thiết lập vào thứ Tư, khi trọng tâm chuyển sang cuộc họp FOMC vào tuần tới.
Từ góc độ kỹ thuật, việc tuần này thất bại gần đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ và đà giảm sau đó cho thấy nhịp bật lên gần đây từ vùng 3.960$-3.959$, hay mức đáy hàng tháng, đã cạn kiệt động lực. Bên cạnh đó, chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đang ở vùng âm, với đường chỉ báo nằm sâu dưới mốc 0, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nằm gần 41, ám chỉ rằng đà giảm vẫn đang chiếm ưu thế.
Việc bán tiếp theo bùng nổ theo đà xuống dưới mốc tâm lý 4.000$ và vùng hỗ trợ 3.980$-3.975$ sẽ xác nhận lại triển vọng tiêu cực, mở đường cho các đợt giảm sâu hơn. Trong khi đó, các mức sàn trong ngày nhiều khả năng sẽ được xác định bởi các phản ứng giá trước đó thay vì các mức dựa trên chỉ báo đã được thiết lập rõ ràng. Ở chiều tăng, kháng cự ban đầu được xác định bởi đường EMA 200 kỳ tại 4.158,08$, và chỉ khi phục hồi bền vững lên trên rào cản trung hạn này thì áp lực giảm giá hiện tại mới bắt đầu dịu bớt.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.40% | 1.04% | 0.92% | 0.44% | -0.13% | 0.96% | 1.05% | |
| EUR | -0.40% | 0.64% | 0.45% | 0.03% | -0.53% | 0.56% | 0.64% | |
| GBP | -1.04% | -0.64% | -0.20% | -0.61% | -1.14% | -0.08% | 0.05% | |
| JPY | -0.92% | -0.45% | 0.20% | -0.39% | -0.99% | 0.00% | 0.24% | |
| CAD | -0.44% | -0.03% | 0.61% | 0.39% | -0.53% | 0.39% | 0.66% | |
| AUD | 0.13% | 0.53% | 1.14% | 0.99% | 0.53% | 1.09% | 1.22% | |
| NZD | -0.96% | -0.56% | 0.08% | -0.00% | -0.39% | -1.09% | 0.13% | |
| CHF | -1.05% | -0.64% | -0.05% | -0.24% | -0.66% | -1.22% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).