TradingKey - Tối ngày 28 tháng 2 (giờ địa phương), Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã tuyên bố lệnh cấm tất cả các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz và đưa ra cảnh báo đối với một số tàu đang di chuyển qua đây. Do ảnh hưởng từ các hành động quân sự của Mỹ-Israel và các cuộc phản công của Iran, rủi ro an ninh tại khu vực quanh eo biển đang ở mức cực kỳ cao và việc lưu thông hiện không an toàn.
Để ứng phó với lệnh cấm, một số công ty dầu mỏ lớn và các tập đoàn thương mại khổng lồ trên thế giới đã chính thức thông báo tạm dừng việc cho các tàu chở dầu và nhiên liệu đi qua eo biển Hormuz, khiến chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu rơi vào tình trạng căng thẳng nghiêm trọng.
Sự leo thang mạnh mẽ của các rủi ro địa chính trị đã trực tiếp gây ra biến động lớn trên thị trường dầu thô toàn cầu.
Tại phiên mở cửa ngày thứ Hai, giá dầu thô WTI tương lai đã tăng vọt hơn 11%, trong khi dầu thô Brent tăng 13%, mặc dù mức tăng đã thu hẹp lại vào cuối phiên.
Các nhà phân tích của Goldman Sachs, bao gồm Daan Struyven, lưu ý rằng mức phí rủi ro theo thời gian thực hiện nay là 18 USD/thùng dầu thô, nằm ở phân vị thứ 98 kể từ năm 2005, trong khi độ lệch quyền chọn mua (call skew) trên thị trường quyền chọn đã chạm mức cao nhất trong 15 năm.
Eo biển Hormuz được mệnh danh là "điểm nghẽn" của vận tải năng lượng toàn cầu vì đây là tuyến đường chính cho xuất khẩu dầu khí của Trung Đông; vị thế của nó trực tiếp quyết định sự ổn định của thị trường năng lượng thế giới.
Dưới góc độ dữ liệu, tầm quan trọng chiến lược của eo biển này là rất rõ ràng. Là lộ trình xuất khẩu thiết yếu của tám quốc gia vùng Vịnh, bao gồm Iran, Iraq và Ả Rập Xê-út, tổng sản lượng dầu thô trung bình hàng ngày của các nước này vào năm 2025 dự kiến đạt khoảng 25,61 triệu thùng, chiếm 24,5% tổng sản lượng toàn cầu.
Lượng dầu thô xuất khẩu qua eo biển Hormuz đạt trung bình khoảng 14 triệu thùng mỗi ngày, tương đương 31%-34% tổng lượng dầu thô xuất khẩu bằng đường biển của thế giới, trong đó 75% khối lượng này có điểm đến là thị trường châu Á.
Về khí đốt tự nhiên, xuất khẩu từ Trung Đông chiếm 42% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu, trong đó khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển qua eo biển Hormuz chiếm 21% thương mại LNG toàn cầu. Tuyến đường thủy này, với điểm hẹp nhất chỉ rộng 40 km, xử lý khoảng 20% tổng lượng dầu vận chuyển của thế giới, đóng vai trò như một "động mạch chủ" thực sự cho năng lượng.
Trong lịch sử, Iran thường xuyên sử dụng các phương thức bất đối xứng như tàu cao tốc, máy bay không người lái và tên lửa để đe dọa hoạt động vận tải, làm gia tăng rủi ro hàng hải trong khu vực mà không gây ra xung đột công khai nhằm phô diễn khả năng gây ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu, tuy nhiên nước này chưa bao giờ thực sự phong tỏa eo biển.
Đáp lại, Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh đã kêu gọi Iran chấm dứt ngay lập tức các mối đe dọa như vậy để đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng và ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Iran trước đó đã công bố lệnh cấm tất cả các tàu đi qua eo biển Hormuz; các tàu chở dầu hiện đã ngừng di chuyển và eo biển này trên thực tế đã bị đóng cửa.
Nếu eo biển Hormuz rơi vào tình trạng hỗn loạn, cú sốc đối với thị trường dầu mỏ sẽ vượt xa bất kỳ giai đoạn nào sau Cách mạng Iran năm 1979.
Việc tạm dừng lưu thông tại eo biển Hormuz hiện nay có những điểm tương đồng với cuộc cấm vận dầu mỏ năm 1973, khi cả hai đều liên quan đến các cú sốc cung năng lượng do xung đột Trung Đông gây ra, đẩy giá dầu lên cao, thúc đẩy lạm phát toàn cầu và làm gia tăng tâm lý né tránh rủi ro của thị trường.
Tuy nhiên, bản chất của những cú sốc này về cơ bản là khác nhau. Vào năm 1973, các nhà sản xuất Trung Đông đã chủ động thực hiện lệnh cấm vận đi kèm với việc cắt giảm sản lượng dài hạn, trong khi tình hình hiện tại liên quan đến sự gián đoạn hậu cần ngắn hạn do răn đe quân sự gây ra; quy mô tác động của chúng là không thể so sánh được.
Bob McNally, cố vấn năng lượng Nhà Trắng dưới thời chính quyền George W. Bush và là nhà phân tích tại Rapidan Energy, cảnh báo rằng các nhà giao dịch thị trường hiện đang đánh giá thấp nghiêm trọng mối đe dọa từ các đợt trả đũa tiếp theo của Iran đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Ông nói thêm rằng việc đóng cửa eo biển Hormuz kéo dài chắc chắn sẽ gây ra một cuộc suy thoái toàn cầu.
Từ logic cốt lõi của nguồn cung năng lượng, công suất dầu dự phòng toàn cầu tập trung cao độ ở các nước vùng Vịnh, nhưng việc xuất khẩu công suất này phụ thuộc lớn vào eo biển Hormuz.
Một khi eo biển bị đóng cửa, công suất mới không thể được chuyển giao đến thị trường toàn cầu, khiến nó bị "khóa" ngay tại nguồn một cách hiệu quả. Hơn nữa, khoảng 20% lượng LNG xuất khẩu toàn cầu đi qua eo biển này, chủ yếu từ Qatar, và hiện hầu như không có tuyến vận tải thay thế nào cho nguồn cung khí đốt này.
McNally phân tích thêm rằng việc đóng cửa sẽ gây ra một loạt phản ứng dây chuyền. Đầu tiên, các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn ở châu Á sẽ tiến hành tích trữ trong hoảng loạn, châm ngòi cho cuộc chiến đấu thầu năng lượng lớn nhất trong lịch sử. Thứ hai, giá dầu sẽ bị đẩy lên mức đủ cao để triệt tiêu nhu cầu, cuối cùng dẫn đến suy thoái, tái cân bằng thị trường bằng cách giảm tiêu thụ năng lượng.
Các tổ chức thị trường thường tin rằng nếu eo biển vẫn đóng cửa trong thời gian dài, giá dầu Brent có thể vượt ngưỡng 100 USD/thùng trong ngắn hạn, thậm chí có khả năng chạm mức 130-150 USD/thùng trong các trường hợp cực đoan, trong khi giá LNG sẽ thách thức lại các mức cao kỷ lục của năm 2022.
Do ảnh hưởng của cuộc xung đột quân sự bất ngờ, các kế hoạch tăng sản lượng của OPEC+ đã có sự điều chỉnh đáng kể. Theo Bloomberg, tổ chức này ban đầu dự kiến sẽ phê duyệt mức tăng sản lượng hàng ngày là 206.000 thùng cho tháng 4 vào Chủ Nhật tới, phù hợp với tốc độ tăng trong quý 4 năm ngoái. Tuy nhiên, sau khi xung đột nổ ra, tình hình đã thay đổi đột ngột và một nguồn tin tiết lộ rằng các quốc gia thành viên đang xem xét mức tăng lớn gấp ba đến bốn lần so với kế hoạch ban đầu.
Với tư cách là thành viên nòng cốt của OPEC+, Ả Rập Xê-út đã có hành động phủ đầu khi gần đây đã đẩy nhanh xuất khẩu dầu thô để chuẩn bị cho các nguồn cung cấp khẩn cấp tiềm năng. Đây không phải là lần đầu tiên Ả Rập Xê-út thực hiện các bước như vậy; trong các cuộc tấn công của Mỹ vào các cơ sở hạt nhân của Iran năm ngoái, Ả Rập Xê-út cũng đã tạm thời tăng nguồn cung dầu thô để ổn định thị trường.
Tuy nhiên, khả năng tăng sản lượng của OPEC+ đối mặt với những hạn chế thực tế. Theo dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Ả Rập Xê-út nắm giữ công suất dự phòng lớn nhất thế giới, có khả năng bổ sung tới 1,8 triệu thùng mỗi ngày. UAE có các kế hoạch khẩn cấp để giải phóng ít nhất 1 triệu thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, nhìn chung, công suất dự phòng tập trung rất cao, khiến thị trường nghi ngờ về hiệu quả thực tế của các đợt tăng sản lượng này.
Helima Croft, trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa tại RBC Capital Markets, cảnh báo: Bất kể quy mô tăng sản lượng mà OPEC+ công bố là bao nhiêu, họ có thể cần phải rút từ kho dự trữ để thực hiện những lời hứa đó vì công suất dự phòng cực kỳ hạn chế và hầu như chỉ tập trung ở Ả Rập Xê-út.
Một vấn đề khác là nút thắt hậu cần. Nếu eo biển Hormuz vẫn bị đóng cửa, OPEC+ sẽ gặp khó khăn trong việc cung ứng ngay cả khi họ có năng lực sản xuất. Dữ liệu cho thấy vào năm 2025, tổng lượng dầu xuất khẩu của Ả Rập Xê-út, Iraq và UAE qua eo biển Hormuz sẽ đạt 13,1 triệu thùng mỗi ngày; nếu kênh đào này bị chặn, công suất mới không thể được vận chuyển thành công đến thị trường toàn cầu, khiến các kế hoạch tăng sản lượng trở nên vô nghĩa.