Cặp AUD/USD lấy lại một phần lực kéo tích cực vào thứ Năm, chấm dứt chuỗi giảm ba ngày xuống khu vực 0,7075, hay mức thấp gần một tháng, được chạm tới vào ngày hôm trước. Giá giao ngay duy trì mức tăng trong ngày trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu và hiện đang giao dịch ngay trên mốc 0,7100, tăng 0,30% trong ngày.
Việc Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh tập trung vào lạm phát giúp xoa dịu đợt bán tháo gần đây trên thị trường thu nhập cố định. Điều này, đến lượt nó, kích hoạt một đợt thoái lui khiêm tốn của lợi suất trái phiếu Mỹ, thúc đẩy một số hoạt động chốt lời đối với đồng Đô la Mỹ (USD). Ngoài ra, kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất vào cuối tháng này cũng hỗ trợ cho cặp AUD/USD.
Tuy nhiên, triển vọng diều hâu của Fed, báo hiệu thêm một đợt tăng lãi suất nữa trong năm nay, cùng với rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá dầu cao hơn, có thể đóng vai trò là động lực thuận lợi cho lợi suất trái phiếu Mỹ. Hơn nữa, căng thẳng leo thang ở Trung Đông tiếp tục duy trì phần bù rủi ro địa chính trị, điều này sẽ hạn chế đà giảm sâu hơn của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và kìm hãm đà tăng của cặp AUD/USD.
Về mặt kỹ thuật, giá giao ngay tăng trở lại trên mức thoái lui Fibonacci 38,2% của nhịp tăng từ tháng 6 đến tháng 9 sau khi cho thấy một số khả năng chống chịu bên dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày. Điều này cho thấy phe mua vẫn giữ quyền kiểm soát, mặc dù các chỉ báo động lượng ám chỉ áp lực tăng đang mất dần cường độ hơn là báo hiệu một sự đảo chiều dứt khoát.
Thực tế, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày ở mức 45,6 đã trượt trở lại gần vùng trung tính, và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang âm với cấu hình thu hẹp. Do đó, bất kỳ động thái tăng nào tiếp theo có thể sẽ gặp kháng cự ngay tại mức Fibo. 23,6% ở 0,7150, với việc vượt lên trên rào cản này sẽ mở ra vùng đỉnh dao động gần đây tại 0,7238.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ban đầu nằm tại mức thoái lui Fibo. 38,2% ở 0,7095, tiếp theo là nền hỗ trợ cấu trúc sâu hơn tại mức thoái lui 50,0% gần 0,7051 và mức thoái lui 61,8% tại 0,7007. Bên dưới các mức này, rủi ro điều chỉnh rộng hơn sẽ mở đường cho đà giảm sâu hơn hướng tới mức thoái lui 78,6% tại 0,6945 và đáy chu kỳ quanh 0,6865.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.02% | -0.31% | -0.00% | -0.35% | -0.35% | -0.11% | |
| EUR | 0.06% | 0.04% | -0.23% | 0.06% | -0.31% | -0.26% | -0.03% | |
| GBP | 0.02% | -0.04% | -0.27% | 0.03% | -0.34% | -0.30% | -0.05% | |
| JPY | 0.31% | 0.23% | 0.27% | 0.26% | -0.04% | -0.06% | 0.19% | |
| CAD | 0.00% | -0.06% | -0.03% | -0.26% | -0.33% | -0.32% | -0.06% | |
| AUD | 0.35% | 0.31% | 0.34% | 0.04% | 0.33% | 0.04% | 0.25% | |
| NZD | 0.35% | 0.26% | 0.30% | 0.06% | 0.32% | -0.04% | 0.28% | |
| CHF | 0.11% | 0.03% | 0.05% | -0.19% | 0.06% | -0.25% | -0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).