EUR/JPY giảm sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 178,90 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang giao dịch trong một kênh giảm, giữ nguyên xu hướng thiên về giảm giá tổng thể.
Cặp EUR/JPY đang duy trì sắc thái giảm giá trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc cặp tiền tệ này không thể giành lại các đường trung bình ngắn và trung hạn này cho thấy các nhịp phục hồi đang bị chặn lại.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày quanh mức 32 ám chỉ áp lực giảm giá còn dai dẳng, với cặp tiền này dao động ngay trên vùng quá bán thay vì tạo ra một nhịp phục hồi mạnh mẽ.
Cặp EUR/JPY có thể giảm về vùng hỗ trợ chính tại biên dưới của kênh giảm quanh 177,40, sau đó là mức đáy gần 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể hướng tới đường EMA 9 ngày tại 179,53, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 182,84. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm quanh 185,10, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Các chiến lược gia tại Scotiabank lưu ý rằng biến động của đồng euro qua đêm đã tăng lên trước thềm FOMC, với "biến động EUR qua đêm đã nhích lên nhẹ, hàm ý mức biến động hòa vốn của giao ngay khoảng 50 pip." Họ cho rằng mức này "thấp hơn một chút so với các đỉnh gần đây," điều này theo quan điểm của họ cho thấy "thị trường có thể đã phần lớn định giá một kết quả diều hâu từ Fed" ở thời điểm này.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.06% | -0.14% | 0.04% | -0.21% | -0.18% | -0.03% | |
| EUR | -0.04% | 0.03% | -0.18% | 0.00% | -0.26% | -0.18% | -0.06% | |
| GBP | -0.06% | -0.03% | -0.19% | -0.02% | -0.28% | -0.21% | -0.06% | |
| JPY | 0.14% | 0.18% | 0.19% | 0.13% | -0.07% | -0.06% | 0.09% | |
| CAD | -0.04% | -0.00% | 0.02% | -0.13% | -0.23% | -0.19% | -0.03% | |
| AUD | 0.21% | 0.26% | 0.28% | 0.07% | 0.23% | 0.07% | 0.18% | |
| NZD | 0.18% | 0.18% | 0.21% | 0.06% | 0.19% | -0.07% | 0.18% | |
| CHF | 0.03% | 0.06% | 0.06% | -0.09% | 0.03% | -0.18% | -0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).