USD/CHF kéo dài đà tăng sang phiên giao dịch thứ bảy liên tiếp, tăng nhẹ 0,05% sau khi ghi nhận mức cao nhất một tháng tại 0,8195, chỉ còn cách mốc 0,8200, nhưng cuối cùng cặp tiền này được dự báo sẽ kết thúc phiên quanh mức 0,8169.
Xu hướng chung là tăng, nhưng một mô hình sao băng đang lơ lửng có thể kích hoạt một đợt thoái lui ngắn hạn của USD/CHF. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy đà tăng, đang hướng lên cao hơn. Vì vậy, dù cấu trúc thị trường có thể chỉ ra xu hướng giảm, đó có thể chỉ là một nhịp giảm ngắn ngủi trước khi xu hướng tăng tiếp diễn.
Nếu đà tăng tiếp diễn, USD/CHF có thể kiểm tra lại mốc 0,8200. Một cú bứt phá dứt khoát có thể đẩy giá giao ngay vượt qua mức đỉnh trong năm tại 0,8207, với ngày 19 tháng 6 năm 2025 được xem là vùng kháng cự tiếp theo tại 0,8215, trước mức đỉnh ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250. Nếu tiếp tục mạnh lên, mục tiêu tiếp theo là 0,8300.
Để đảo chiều giảm giá, USD/CHF cần giảm xuống dưới mức đáy dao động ngày 11 tháng 9 tại 0,8124, tiếp theo là SMA 50 ngày tại 0,8098. Khi mức này bị xuyên thủng, vùng đáng chú ý tiếp theo sẽ là mức đáy ngày 3 tháng 9 tại 0,8052.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.43% | 0.18% | 0.56% | 0.23% | 0.44% | 0.62% | 0.17% | |
| EUR | -0.43% | -0.22% | 0.07% | -0.23% | 0.00% | 0.20% | -0.26% | |
| GBP | -0.18% | 0.22% | 0.31% | 0.02% | 0.23% | 0.42% | -0.10% | |
| JPY | -0.56% | -0.07% | -0.31% | -0.32% | -0.09% | 0.08% | -0.41% | |
| CAD | -0.23% | 0.23% | -0.02% | 0.32% | 0.20% | 0.38% | -0.11% | |
| AUD | -0.44% | -0.00% | -0.23% | 0.09% | -0.20% | 0.19% | -0.34% | |
| NZD | -0.62% | -0.20% | -0.42% | -0.08% | -0.38% | -0.19% | -0.53% | |
| CHF | -0.17% | 0.26% | 0.10% | 0.41% | 0.11% | 0.34% | 0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).