USDCHF tăng hơn 0,40% vào thứ Sáu sau khi dữ liệu lạm phát tiêu dùng của Mỹ, cùng với PPI hôm thứ Năm, đã thúc đẩy nhà đầu tư định giá khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp tuần tới. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,8165 sau khi phục hồi từ mức đáy trong ngày 0,8124.
Biểu đồ hàng ngày của USD/CHF cho thấy cặp tiền đã bật lên trên một mức kháng cự quan trọng tại 0,8156, mức đỉnh ngày 2 tháng 9, mở ra cơ hội tăng tiếp.
Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đang tăng giá. Do đó, con đường ít kháng cự nhất đang nghiêng lên trên.
Nếu USD/CHF vượt qua 0,8200, điều đó sẽ mở đường để thách thức mức đỉnh ngày 19 tháng 6 năm 2025 tại 0,8215. Phía trên, điểm dừng tiếp theo là mức đỉnh chu kỳ ngày 4 tháng 6 tại 0,8250, tiếp theo là mốc tâm lý 0,8300.
Mặt khác, để chuyển sang xu hướng nghiêng về giảm giá, USD/CHF cần phá vỡ xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8096 trước khi lùi về SMA 100 ngày tại 0,8009.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | -0.10% | -0.58% | 0.28% | -0.18% | -0.26% | 0.38% | |
| EUR | -0.11% | -0.23% | -0.64% | 0.19% | -0.29% | -0.42% | 0.28% | |
| GBP | 0.10% | 0.23% | -0.42% | 0.41% | -0.08% | -0.17% | 0.58% | |
| JPY | 0.58% | 0.64% | 0.42% | 0.87% | 0.37% | 0.29% | 1.01% | |
| CAD | -0.28% | -0.19% | -0.41% | -0.87% | -0.46% | -0.56% | 0.17% | |
| AUD | 0.18% | 0.29% | 0.08% | -0.37% | 0.46% | -0.10% | 0.65% | |
| NZD | 0.26% | 0.42% | 0.17% | -0.29% | 0.56% | 0.10% | 0.76% | |
| CHF | -0.38% | -0.28% | -0.58% | -1.01% | -0.17% | -0.65% | -0.76% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).